Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
vaginal
[vaɡiˈnaːl]
Tính từ
Định nghĩa
1
âm đạo
- thuộc về âm đạo, liên quan đến âm đạo.
die Vagina betreffend
Dildos können anal und
vaginal
eingeführt werden.
Dương vật giả có thể được đưa vào qua đường hậu môn và âm đạo.
Từ trái nghĩa
anal
oral
Tính từ