Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
vegetarisch
[veɡeˈtaːʁɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
ăn chay
- không có thịt; thuộc về chế độ ăn không dùng thịt.
ohne Fleisch
Mein
vegetarisches
Frühstück besteht aus einem Butterbrot und Milchkaffee.
Bữa sáng ăn chay của tôi gồm một lát bánh mì phết bơ và cà phê sữa.
Từ đồng nghĩa
fleischlos
Từ cụ thể hơn
vegan
Tính từ