Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'verknallen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
verknallen
[fɛɐ̯ˈknalən]
Động từ
Định nghĩa
1
phải lòng
- cảm thấy yêu thích ai đó một cách đột ngột và mãnh liệt
sich verlieben
Ich habe mich heute in einen echt niedlichen Jungen
verknallt
.
Hôm nay tôi đã phải lòng một chàng trai thực sự dễ thương.
Từ đồng nghĩa
vergucken
verlieben
verschießen
Động từ