Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'verzeihen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
verzeihen
[fɛɐ̯ˈt͡saɪ̯ən]
Động từ
(jdm. ~)
Định nghĩa
1
tha thứ
- Tha thứ cho ai đó điều gì đó
jemandem etwas nachsehen
Ich kann dir nicht
verzeihen
.
Tôi không thể tha thứ cho bạn.
Es sei dir
verziehen
!
Từ đồng nghĩa
Nachsicht
amnestieren
begnadigen
entschuldigen
exkulpieren
freisprechen
haben
vergeben
+ 1 more
Tha thứ cho bạn!
Động từ