Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'vorsätzlich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
vorsätzlich
[ˈfoːɐ̯ˌzɛt͡slɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
cố ý
- có chủ đích, có ý định từ trước khi hành động
mit Absicht, Vorsatz
„H. musste wegen
vorsätzlichen
Verstoßes gegen seine ärztlichen Berufspflichten 12000 Euro Buße zahlen.“
H. phải nộp phạt 12000 Euro vì vi phạm cố ý các nghĩa vụ nghề nghiệp y tế của mình.
Từ đồng nghĩa
absichtlich
bewusst
gewollt
willentlich
Từ trái nghĩa
unabsichtlich
ungewollt
versehentlich
Tính từ