Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'weinen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
weinen
[ˈvaɪ̯nən]
Động từ
Định nghĩa
1
khóc
- rơi nước mắt
Tränen vergießen
Hast du schon wieder die ganze Nacht lang
geweint
?
Em lại khóc suốt đêm hả?
Das Baby
weint
.
Từ đồng nghĩa
flennen
heulen
platzen
plinsen
plärren
vergießen
Từ trái nghĩa
lachen
Từ cụ thể hơn
ausweinen
beweinen
nachweinen
verweinen
vorweinen
Em bé đang khóc.
Động từ