Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
wochentags
[ˈvɔxn̩ˌtaːks]
Trạng từ
Định nghĩa
1
ngày thường
- vào các ngày trong tuần, từ thứ Hai đến thứ Sáu, không tính cuối tuần
an Wochentagen
Wochentags
fährt der Bus im Zehn-Minuten-Takt.
Vào các ngày thường, xe buýt chạy cách nhau mười phút một chuyến.
Từ trái nghĩa
sonntags
wochenends
Trạng từ