Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'wurst' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
wurst
[vʊʁst]
Tính từ
Định nghĩa
1
vô tư
- thể hiện thái độ không quan tâm, không có sự khác biệt nào quan trọng
gleichgültig
Mir ist
wurst
, ob du mir Orangensaft oder Apfelsaft servierst!
Tôi vô tư việc bạn phục vụ tôi nước cam hay nước táo!
Từ đồng nghĩa
Banane
blunzen
egal
gleichgültig
powidl
unwichtig
wurscht
Tính từ