Dreizehnte Lektion: Ferienende
1. Nghe và đọc theo bài hội thoại để làm quen với cách phát âm và ngữ điệu. 2. Chú ý các ghi chú về ngữ pháp và từ vựng, đặc biệt là cách chia động từ bất quy tắc và cách dùng đại từ chỉ định. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức, tập trung vào cách chia động từ và sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh.
Bài khóa
Wo seid ihr, Kinder?
Các con đâu rồi, các cháu?
Nghĩa sát: Ở đâu là các con, trẻ con?
Kommt schnell, das Taxi wartet.
Mau lên nào, taxi đang đợi rồi.
Nghĩa sát: Đến nhanh, chiếc taxi đợi.
Wir sind fertig, aber der Koffer schließt nicht.
Chúng cháu xong rồi, nhưng vali không đóng được.
Nghĩa sát: Chúng tôi xong, nhưng chiếc vali đóng không.
Wie ist das möglich?
Sao lại thế được?
Nghĩa sát: Như thế nào là điều có thể?
Zeigt mal!
Cho xem nào!
Nghĩa sát: Cho xem một lần!
Iiii, was ist das denn?
Ôi trời, cái gì thế này?
Nghĩa sát: Iiii, cái gì là điều đó vậy?
Vorsicht, das sind die Krabben – die leben noch!
Cẩn thận, đó là những con cua – chúng còn sống đấy!
Nghĩa sát: Cẩn thận, đó là những con cua – chúng sống còn!
Ghi chú
Động từ sein (là) và cách chia ở ngôi thứ hai số nhiều
Động từ sein (là) là động từ bất quy tắc. Ở ngôi thứ hai số nhiều (ihr – các bạn/các con), chia là ihr seid (các bạn/các con là). Các ngôi khác: - wir sind (chúng tôi là) - sie sind (họ là). Lưu ý: haben (có) lại là động từ quy tắc: ihr habt (các bạn có).
Câu mệnh lệnh với ihr (các bạn/các con)
Để ra lệnh với nhóm người thân mật (ihr), chỉ cần dùng dạng chia của động từ ở hiện tại và bỏ đại từ ihr. Ví dụ: - ihr kommt (các bạn đến) → Kommt! (Hãy đến!). - ihr zeigt (các bạn cho xem) → Zeigt! (Hãy cho xem!). Với người lạ hoặc trang trọng, dùng Kommen Sie! (Xin mời đến!).
Động từ có đuôi -en và cách chia ở ngôi thứ hai số ít
Với động từ có đuôi -en (ví dụ: warten – đợi), khi chia ở ngôi thứ hai số ít (du – bạn), thêm -est vào gốc động từ: - warten → du wartest (bạn đợi). Tương tự: - du schließt (bạn đóng) từ schließen.
Danh từ chỉ động vật và đại từ chỉ định die
- Nhiều danh từ chỉ động vật trong tiếng Đức là giống cái (die), đặc biệt nếu kết thúc bằng -e (ví dụ: die Krabbe – con cua, die Katze – con mèo). Số nhiều thêm -n: die Krabben, die Katzen. - Đại từ chỉ định die (đó/những cái đó) thường dùng thay cho đại từ nhân xưng sie (họ/chúng) trong văn nói. Ví dụ: - Die Krabben? Die leben noch! (Những con cua đó? Chúng còn sống!).
Từ vựng
- Ferienende (das): sự kết thúc kỳ nghỉ
- Wo seid ihr?: Các bạn/con ở đâu?
- Kinder (die, pl.): trẻ con, các cháu
- kommen: đến
- schnell: nhanh
- das Taxi: xe taxi
- warten: đợi
- fertig: xong, sẵn sàng
- der Koffer: vali
- schließen: đóng
- Wie ist das möglich?: Sao lại thế được?
- zeigen: cho xem
- mal: một lần (dùng để nhấn mạnh)
- Iiii!: Ôi trời! (tiếng kêu khi sợ hoặc ghê tởm)
- Vorsicht!: Cẩn thận!
- die Krabbe (pl. Krabben): con cua
- leben: sống
- noch: còn, vẫn
Bài tập
Hoàn thành các câu sau theo gợi ý trong ngoặc:
1. Hallo, Thomas, … …’s, Julia, … mich bitte … ! (ich bin / ruf / zurück)
2. … … … … … … … antwortet – … … nicht zu Hause. (Der Anrufbeantworter / sie sind)
3. … … hat sie Sonntag … … (Leider / keine Zeit)
4. … … … … … ein Bier trinken? – Natürlich … (Kommst du mit / komme ich mit)
5. … … bitte … … … ! Tschüs und bis … ! (Hinterlassen Sie / eine Nachricht / bald)Đáp án
1. ich bin / ruf / zurück
2. Der Anrufbeantworter / sie sind
3. Leider / keine Zeit
4. Kommst du mit / komme ich mit
5. Hinterlassen Sie / eine Nachricht / baldDịch các câu sau sang tiếng Việt:
1. Wartet hier! Ich rufe ein Taxi.
2. Sie haben Krabben? Zeigen Sie mal!
3. Warum seid ihr noch nicht fertig, Kinder?
4. Vorsicht! Dort kommt eine Krabbe.
5. Das ist leider nicht möglich, wir haben keine Zeit.Đáp án
1. Đợi ở đây nhé! Tôi sẽ gọi taxi.
2. Các ông/bà có cua à? Cho xem nào!
3. Sao các con vẫn chưa xong vậy, các cháu?
4. Cẩn thận! Có một con cua đang đến kìa.
5. Thật tiếc là điều đó không thể được, chúng tôi không có thời gian.
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

