BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 15: Fünfzehnte Lektion: Entschuldigen Sie bitte, ich habe eine Frage...

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 15: Fünfzehnte Lektion: Entschuldigen Sie bitte, ich habe eine Frage...

Nguyen KhoaNguyen KhoaJune 8, 20267 min read

Fünfzehnte Lektion: Entschuldigen Sie bitte, ich habe eine Frage...

1. Nghe và lặp lại các câu hội thoại nhiều lần để làm quen với cách phát âm và ngữ điệu. 2. Đọc kỹ phần giải thích về ngữ pháp và từ vựng, chú ý các điểm khác biệt với tiếng Việt. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức, không cần quá cầu toàn ở giai đoạn này. 4. Ghi nhớ các cụm từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Bài khóa

1

Entschuldigen Sie bitte, ich habe eine Frage... Wo ist bitte eine U-Bahn-Station?

Xin lỗi, tôi có một câu hỏi... Ga tàu điện ngầm ở đâu ạ?

Nghĩa sát: Xin lỗi ngài, tôi có một câu hỏi... Ga tàu điện ngầm ở đâu ạ?

2

Aber hier gibt es keine U-Bahn, nur eine Straßenbahn.

Nhưng ở đây không có tàu điện ngầm, chỉ có xe điện thôi.

Nghĩa sát: Nhưng ở đây không có tàu điện ngầm, chỉ có một xe điện.

3

Ach so! Wo ist denn dann bitte die Straßenbahnhaltestelle?

À ra vậy! Vậy trạm dừng xe điện ở đâu ạ?

Nghĩa sát: À ra vậy! Vậy trạm dừng xe điện ở đâu vậy ạ?

4

Also, da gehen Sie geradeaus und die zweite Straße rechts,

Vậy thì, ngài đi thẳng và rẽ phải ở con đường thứ hai,

Nghĩa sát: Vậy thì, ở đó ngài đi thẳng và con đường thứ hai bên phải,

5

dann die erste Straße links und dort sehen Sie schon die Haltestelle.

sau đó rẽ trái ở con đường đầu tiên và ngài sẽ thấy trạm dừng ở đó.

Nghĩa sát: sau đó con đường đầu tiên bên trái và ở đó ngài sẽ thấy trạm dừng rồi.

6

Vielen Dank für die Auskunft.

Cảm ơn ngài rất nhiều vì thông tin.

Nghĩa sát: Rất nhiều cảm ơn vì thông tin.

7

Keine Ursache!

Không có gì ạ!

Nghĩa sát: Không có nguyên nhân!

Ghi chú

Câu mệnh lệnh trang trọng (Imperativ với 'Sie')

Khi nói chuyện lịch sự với người lạ hoặc người lớn tuổi, dùng 'Entschuldigen Sie!' (Xin lỗi!) thay vì 'Entschuldige!' (dùng với bạn bè). Luôn nhớ đặt 'Sie' ngay sau động từ trong câu mệnh lệnh trang trọng. Ví dụ: 'Warten Sie!' (Xin hãy đợi!).

Cấu trúc 'es gibt' (có)

'Es gibt' có nghĩa là 'có' (tồn tại), dùng để chỉ sự hiện diện của vật hoặc người nào đó. Ví dụ: 'Hier gibt es keine U-Bahn' (Ở đây không có tàu điện ngầm). Lưu ý: động từ 'geben' (cho) thay đổi nguyên âm ở ngôi thứ 2 và 3 số ít: 'du gibst' (bạn cho), 'er/sie/es gibt' (anh ấy/cô ấy/nó cho).

Trật tự từ trong câu

Trong tiếng Đức, động từ luôn đứng ở vị trí thứ 2 trong câu trần thuật. Nếu câu bắt đầu bằng một thành phần khác (không phải chủ ngữ), chủ ngữ sẽ đứng ngay sau động từ. Ví dụ: 'Hier gibt es keine U-Bahn' (Ở đây không có tàu điện ngầm) – 'hier' (ở đây) đứng đầu, 'gibt' (có) đứng thứ 2, 'es' (nó) đứng thứ 3.

Chỉ đường: links và rechts

Khi chỉ đường, 'links' (trái) và 'rechts' (phải) thường không cần giới từ đi kèm. Ví dụ: 'die zweite Straße rechts' (con đường thứ hai bên phải), 'die erste Straße links' (con đường đầu tiên bên trái).

Cảm ơn và đáp lại

'Vielen Dank' (Cảm ơn rất nhiều) là cách diễn đạt lịch sự. Để đáp lại, dùng 'Keine Ursache!' (Không có gì!) hoặc 'Gern geschehen!' (Rất hân hạnh!).

Từ vựng

Bài tập

  1. Übersetzen Sie bitte!
    ① Entschuldigen Sie, wo ist bitte die Oper?
    ② Gehen Sie die zweite Straße links.
    ③ Gibt es hier keine U-Bahn?
    ④ Die Straßenbahnhaltestelle ist gleich rechts.
    ⑤ Die U-Bahn-Station ist heute geschlossen.

    Đáp án

    1. Xin lỗi, nhà hát opera ở đâu ạ?
    2. Ngài đi con đường thứ hai bên trái.
    3. Ở đây không có tàu điện ngầm à?
    4. Trạm dừng xe điện ở ngay bên phải.
    5. Ga tàu điện ngầm hôm nay đóng cửa.

  2. Ergänzen Sie bitte!
    ① Here there is no subway, but a tram.
    Hier ______ keine U-Bahn, aber ______ ______.

    ② Excuse (formal) [me], I have a question – where is there a café here?
    ______ ______, ich habe ______ ______ – wo ist hier ______ Café?

    ③ You go right and then [keep] (always) straight ahead.
    Sie gehen ______ und dann immer ______.

    ④ Many thanks for the information.
    Vielen ______ für ______ ______.

    ⑤ Take (Go) the second street [on the] left; the opera is just [on the] right.
    Gehen Sie ______ ______ ______ links, die Oper ______ ______ rechts.

    Đáp án

    1. gibt es – eine Straßenbahn
    2. Entschuldigen Sie – eine Frage – ein
    3. rechts – geradeaus
    4. Dank – die Auskunft
    5. die zweite Straße – ist gleich


Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 15: Fünfzehnte Lektion: Entschuldigen Sie bitte, ich habe eine Frage... | BlauBerry