Warum vergeht die Zeit so schnell?
1. Nghe và đọc theo bài khóa nhiều lần để làm quen với cách phát âm và ngữ điệu. 2. Chú ý các động từ tách (separable verbs) như abfahren (khởi hành), einsteigen (lên tàu). 3. Ghi nhớ cách chia động từ bất quy tắc ở ngôi du và er/sie/es (ví dụ: fahren → fährst, fährt). 4. Luyện tập các câu mệnh lệnh (imperative) với ngôi du (ví dụ: Komm!, Steig ein!). 5. Làm bài tập để củng cố từ vựng và cấu trúc ngữ pháp.
Bài khóa
Warum vergeht die Zeit so schnell?
Tại sao thời gian trôi qua nhanh thế?
Nghĩa sát: Tại sao thời gian trôi đi nhanh như vậy?
Um wie viel Uhr fährt dein Zug ab?
Mấy giờ tàu của cậu khởi hành?
Nghĩa sát: Vào bao nhiêu giờ tàu của cậu rời đi?
In drei Minuten, um sechzehn Uhr achtzehn, Gleis zwölf.
Trong ba phút nữa, lúc 16 giờ 18, đường ray số 12.
Nghĩa sát: Trong ba phút, vào lúc 16 giờ 18, đường ray 12.
Das ist hier.
Chỗ này đây.
Nghĩa sát: Cái đó là ở đây.
Komm, steig schnell ein!
Lại đây, lên tàu nhanh đi!
Nghĩa sát: Đến, lên nhanh vào!
Achtung an Gleis zwölf, die Türen schließen.
Chú ý đường ray số 12, cửa tàu sắp đóng.
Nghĩa sát: Chú ý tại đường ray 12, các cửa đang đóng.
Der Zug nach Hannover fährt ab.
Tàu đi Hanover sắp khởi hành.
Nghĩa sát: Tàu đi Hanover rời đi.
Gute Reise! Und vergiss nicht: ich liebe dich!
Chúc cậu thượng lộ bình an! Đừng quên: anh yêu em!
Nghĩa sát: Chuyến đi tốt đẹp! Và đừng quên: tôi yêu bạn!
Warte, gib mir noch einen Kuss!
Đợi đã, hôn anh một cái nữa đi!
Nghĩa sát: Chờ, đưa cho tôi thêm một nụ hôn!
Ghi chú
Động từ tách abfahren (khởi hành)
- fahren nghĩa là đi (bằng phương tiện như tàu, xe hơi), không dùng cho đi bộ. - abfahren là động từ tách: tiền tố ab- đứng cuối câu trong thì hiện tại. Ví dụ: Der Zug fährt ab (Tàu khởi hành). - Chia động từ: ich fahre, du fährst, er/sie/es fährt (lưu ý thay đổi nguyên âm a → ä ở ngôi du và er/sie/es). - Tiền tố ab- thường diễn tả ý tách rời, rời đi (ví dụ: abholen – đón, abnehmen – giảm cân).
Giờ giấc trong tiếng Đức
- Tiếng Đức dùng hệ 24 giờ trong lịch trình chính thức (ví dụ: 16 Uhr 18 – 16 giờ 18, tức 4:18 chiều). Trong giao tiếp hàng ngày, người Đức vẫn có thể dùng hệ 12 giờ (ví dụ: vier Uhr – 4 giờ). - Để hỏi giờ: Um wie viel Uhr? (Mấy giờ?). Để trả lời: um + giờ. Ví dụ: um fünfzehn Uhr (lúc 15 giờ). - Số từ 13 đến 19: ghép số đơn vị + zehn (ví dụ: dreizehn – 13, vierzehn – 14).
Câu mệnh lệnh với ngôi du (informal imperative)
- Câu mệnh lệnh với du (ngôi thân mật) được tạo bằng cách bỏ đuôi -en của động từ nguyên mẫu. Ví dụ: - kommen → Komm! (Đến đây!) - einsteigen → Steig ein! (Lên tàu!). - Có thể thêm -e vào cuối động từ nhưng ngày nay ít dùng (ví dụ: Komme! thay vì Komm!). - Động từ tách: tiền tố đứng cuối câu. Ví dụ: Steig ein! (Lên vào!). - Đối lập của einsteigen (lên tàu) là aussteigen (xuống tàu). Ví dụ: Steig aus! (Xuống đi!).
Từ Achtung (Chú ý)
- Achtung! dùng để cảnh báo nguy hiểm hoặc thu hút sự chú ý, tương tự như Vorsicht! (Cẩn thận!). - Trong bài khóa, Achtung an Gleis zwölf nghĩa là Chú ý tại đường ray số 12.
Động từ bất quy tắc vergessen (quên)
- vergessen chia bất quy tắc ở ngôi du, er/sie/es và câu mệnh lệnh: - ich vergesse, du vergisst, er/sie/es vergisst. - Câu mệnh lệnh: Vergiss! (Quên đi!). - Tương tự như geben (đưa): du gibst, Gib! (Đưa đây!). - Quy tắc: Nếu động từ thay đổi nguyên âm e → i/ie ở ngôi du/er/sie/es, thì câu mệnh lệnh cũng thay đổi và không thêm -e cuối từ. Ví dụ: Sieh mal! (Nhìn kìa!).
Đại từ nhân xưng ở cách 4 (Akkusativ)
- Khi đại từ nhân xưng là tân ngữ trực tiếp (chịu tác động trực tiếp của động từ), nó chuyển sang cách 4 (Akkusativ): - ich → mich (tôi → tôi). Ví dụ: Ich liebe dich (Anh yêu em). - du → dich (bạn → bạn). Ví dụ: Vergiss mich nicht! (Đừng quên tôi!). - Danh từ giống đực số ít cũng thay đổi mạo từ: der → den, ein → einen. Ví dụ: Ich nehme den Zug (Tôi đi tàu).
Câu mệnh lệnh với động từ kết thúc bằng -t
- Nếu động từ kết thúc bằng -t (ví dụ: warten – chờ), câu mệnh lệnh với du phải thêm -e để dễ phát âm. Ví dụ: - Warte! (Chờ đã!). - Antworte! (Trả lời đi!).
Đại từ nhân xưng ở cách 3 (Dativ)
- Khi đại từ nhân xưng là tân ngữ gián tiếp (người/vật nhận hành động một cách gián tiếp), nó chuyển sang cách 3 (Dativ): - ich → mir (tôi → cho tôi). Ví dụ: Gib mir einen Kuss! (Hôn tôi một cái!). - du → dir (bạn → cho bạn). Ví dụ: Ich gebe dir ein Buch (Tôi đưa bạn một quyển sách). - Danh từ giống đực/ trung số ít giữ nguyên mạo từ dem/einem, giống cái đổi die/eine → der/einer.
Từ vựng
- abfahren: khởi hành (tàu, xe)
- der Zug (¨-e): tàu hỏa
- um wie viel Uhr?: mấy giờ?
- die Minute (-n): phút
- das Gleis (-e): đường ray, sân ga
- einsteigen: lên (tàu, xe)
- Achtung!: Chú ý!
- die Tür (-en): cửa
- schließen: đóng
- die Reise (-n): chuyến đi
- vergessen: quên
- lieben: yêu
- warten: chờ
- geben: đưa, cho
- der Kuss (¨-e): nụ hôn
- nehmen: lấy, đi (tàu)
- Gute Reise!: Chúc thượng lộ bình an!
- nach: đến (nơi chốn)
- die Oper (-n): nhà hát opera
- heute Abend: tối nay
- anrufen: gọi điện
Bài tập
Übersetzen Sie bitte!
① Um wie viel Uhr fährt der Zug nach Berlin ab?
② Thomas hat einen Platz für die Oper heute Abend.
③ Gute Reise! Ruf mich von Berlin an!
④ Gibst du mir noch einen Kuss?
⑤ Warte! Ich nehme auch den Zug nach Hannover.Đáp án
1. Mấy giờ tàu đi Berlin khởi hành?
2. Thomas có một chỗ cho buổi opera tối nay.
3. Chúc thượng lộ bình an! Gọi cho tôi từ Berlin nhé!
4. Cậu hôn tôi thêm một cái nữa được không?
5. Chờ đã! Tôi cũng đi tàu đến Hanover.Ergänzen Sie bitte!
① Achtung, die Türen …………, ……… … bitte schnell …!
② ………… mich ……! …… …… dich!
③ ………… nach Köln …… um fünfzehn Uhr vierzehn ….
④ Wir nehmen …… … um ……… Uhr ………, das ist ……… ……….
⑤ ………… … fahren Sie …… Hannover?Đáp án
1. schließen – steigen Sie – ein
2. Vergiss – nicht – Ich liebe
3. Der Zug – fährt – ab
4. den Zug – sechzehn – fünfzehn – in zehn Minuten
5. Um wie viel Uhr – nach
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

