Siebzehnte Lektion – Zahlen machen müde
1. Nghe kỹ các câu hội thoại và tập phát âm theo audio. 2. Chú ý cách đọc số đếm từ 21 trở lên (ví dụ: 21 = einundzwanzig – 'một và hai mươi'). 3. Ghi nhớ danh từ đi kèm giới từ (der/die/das) và cách chia động từ theo ngôi. 4. Làm bài tập để củng cố kiến thức về số đếm và cách dùng 'man'.
Bài khóa
Ein Jahr hat zwölf Monate.
Một năm có mười hai tháng.
Nghĩa sát: Một năm có mười hai tháng.
Ein Monat hat dreißig oder einunddreißig Tage.
Một tháng có ba mươi hoặc ba mươi mốt ngày.
Nghĩa sát: Một tháng có ba mươi hoặc một-và-ba mươi ngày.
Pro Tag schläft man acht Stunden.
Mỗi ngày người ta ngủ tám tiếng.
Nghĩa sát: Mỗi ngày ngủ người ta tám giờ.
Ein Jahr hat zwölf Monate und dreihundertfünfundsechzig Tage.
Một năm có mười hai tháng và ba trăm sáu mươi lăm ngày.
Nghĩa sát: Một năm có mười hai tháng và ba-trăm-năm-và-sáu mươi ngày.
Neunzig Jahre, das macht neunzigmal dreihundertfünfundsechzig Tage: also zweiunddreißigtausendachthundertundfünfzig, und man schläft...
Chín mươi năm, như vậy là chín mươi lần ba trăm sáu mươi lăm ngày: tức là ba mươi hai nghìn tám trăm năm mươi ngày, và người ta ngủ...
Nghĩa sát: Chín mươi năm, điều đó làm chín mươi-lần ba-trăm-năm-và-sáu mươi ngày: vậy là hai-và-ba mươi-nghìn-tám-trăm-và-năm mươi, và ngủ người ta...
Mensch, bin ich müde!
Trời ơi, tôi mệt quá!
Nghĩa sát: Người ơi, tôi mệt!
Ich zähle morgen weiter.
Tôi sẽ đếm tiếp vào ngày mai.
Nghĩa sát: Tôi đếm ngày mai tiếp tục.
Gute Nacht!
Chúc ngủ ngon!
Nghĩa sát: Tối tốt!
Ghi chú
Zahl (số đếm)
- 'die Zahl' là danh từ giống cái, nghĩa là 'con số'. Học danh từ luôn kèm mạo từ để nhớ giống. - Từ này liên quan đến nhiều động từ như 'zählen' (đếm), 'bezahlen' (trả tiền).
machen + tính từ
- 'machen' có thể kết hợp với tính từ để diễn tả việc làm cho ai/cái gì trở nên như thế nào. Ví dụ: - 'müde machen' = làm cho mệt. - 'glücklich machen' = làm cho hạnh phúc.
man (người ta, ai đó)
- 'man' là đại từ bất định, dùng khi không xác định rõ chủ ngữ hoặc muốn nói chung chung. Tương đương với 'người ta', 'ai đó' hoặc 'bạn' trong tiếng Việt. - Ví dụ: 'Man schläft acht Stunden' = Người ta ngủ tám tiếng.
Stunde vs. Uhr
- 'die Stunde' chỉ khoảng thời gian (1 tiếng = 60 phút). Ví dụ: 'acht Stunden' = tám tiếng. - 'die Uhr' chỉ giờ giấc (ví dụ: 5 giờ = fünf Uhr) hoặc đồng hồ. Khi nói giờ, luôn dùng số ít: 'um fünf Uhr' (lúc 5 giờ).
Mensch! (Trời ơi!)
- 'Mensch!' là thán từ thông dụng, dùng để bày tỏ cảm xúc (ngạc nhiên, mệt mỏi, thúc giục...). - 'der Mensch' (số nhiều: die Menschen) nghĩa là 'con người', khác với 'der Mann' (đàn ông).
weiter- (tiếp tục)
- 'weiter-' là tiền tố tách rời, thêm vào động từ để diễn tả hành động tiếp tục. Ví dụ: - 'weiterzählen' = đếm tiếp. - 'weiterschlafen' = ngủ tiếp. - 'weitermachen' = làm tiếp.
Từ vựng
- die Zahl, -en: con số
- machen: làm
- müde: mệt mỏi
- das Jahr, -e: năm
- der Monat, -e: tháng
- der Tag, -e: ngày
- schlafen (schläft): ngủ
- die Stunde, -n: tiếng (60 phút)
- die Uhr, -en: đồng hồ; giờ
- man: người ta, ai đó
- zählen: đếm
- weiter-: tiếp tục (tiền tố)
- Mensch!: Trời ơi! (thán từ)
- Gute Nacht!: Chúc ngủ ngon!
- dreißig: ba mươi
- einunddreißig: ba mươi mốt
- neunzig: chín mươi
- pro: mỗi
- morgen: ngày mai
- das Büro, -s: văn phòng
Bài tập
1. Wir machen die Übungen morgen weiter.
2. Ein Jahr hat zwölf Monate und dreihundertfünfundsechzig Tage.
3. Man schläft zweihundertvierzig Stunden pro Monat.
4. Kinder, ich zähle bis drei und dann schlaft ihr!
5. Mensch, macht schnell, der Zug wartet nicht!Đáp án
1. Chúng ta sẽ làm bài tập tiếp vào ngày mai.
2. Một năm có mười hai tháng và ba trăm sáu mươi lăm ngày.
3. Người ta ngủ hai trăm bốn mươi tiếng mỗi tháng.
4. Các con ơi, mẹ đếm đến ba rồi các con ngủ nhé!
5. Trời ơi, nhanh lên nào, tàu không đợi đâu!1. One doesn’t do that.
Das _______ _______ nicht.
2. I would like to sleep. Good night!
Ich möchte gern _______! _______ _______!
3. A day has twenty-four hours.
Ein Tag hat _______ _______.
4. He sleeps twelve hours per night, and at the office he continues to sleep.
_______ zwölf Stunden _______ Nacht und im Büro _______ _______.
5. Seven is a lucky number.
_______ sieben _______ Glück.Đáp án
1. macht man
2. schlafen – Gute Nacht
3. vierundzwanzig Stunden
4. Er schläft – pro – schläft er weiter
5. Die Zahl – bringt
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

