Am Bahnhof
Bài học này tập trung vào giao tiếp tại ga tàu. Hãy chú ý cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành (Perfekt) với trợ động từ 'haben', cách chia động từ tách (separable verbs) như 'abholen', và các từ chỉ thời gian như 'um... Uhr', 'vor', 'nach'. Luyện nghe và phát âm các câu hội thoại để làm quen với ngữ điệu tự nhiên.
Bài khóa
Hallo Gabi! Ich bin am Bahnhof in Köln.
Chào Gabi! Tôi đang ở ga tàu ở Köln.
Nghĩa sát: Xin chào Gabi! Tôi ở ga tàu trong Köln.
Ich habe den Anschluss nach Hamburg verpasst.
Tôi đã lỡ chuyến tàu nối đến Hamburg.
Nghĩa sát: Tôi có chuyến nối đến Hamburg lỡ.
Oh, das ist schade! Welchen Zug nimmst du denn jetzt?
Ồ, tiếc quá! Bây giờ bạn sẽ đi chuyến tàu nào?
Nghĩa sát: Ồ, điều đó tiếc! Chuyến tàu nào bạn lấy bây giờ?
Ich nehme den ICE um fünf vor sechs.
Tôi sẽ đi chuyến ICE lúc sáu giờ kém năm.
Nghĩa sát: Tôi lấy chuyến ICE lúc năm trước sáu.
Kommst du mich abholen?
Bạn sẽ đến đón tôi chứ?
Nghĩa sát: Bạn đến đón tôi không?
Natürlich hole ich dich ab.
Tất nhiên, tôi sẽ đến đón bạn.
Nghĩa sát: Dĩ nhiên tôi đón bạn.
Um wie viel Uhr kommt dein Zug genau an?
Chuyến tàu của bạn đến chính xác lúc mấy giờ?
Nghĩa sát: Lúc bao nhiêu giờ chuyến tàu của bạn đến chính xác?
Ich glaube um zwanzig nach zehn.
Tôi nghĩ là lúc mười giờ hai mươi.
Nghĩa sát: Tôi tin lúc hai mươi sau mười.
Prima! Ich freue mich.
Tuyệt vời! Tôi rất vui.
Nghĩa sát: Tuyệt! Tôi vui.
Ghi chú
Giới từ 'am' và danh từ ghép 'der Bahnhof'
'Am' là dạng rút gọn của 'an dem' (ở, tại). 'Der Bahnhof' (ga tàu) là danh từ ghép gồm 'die Bahn' (tàu, đường ray) và 'der Hof' (sân, khu vực). Giống của danh từ ghép do thành phần cuối quyết định.
Thì hiện tại hoàn thành (Perfekt) với 'haben'
Thì Perfekt diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, thường dùng trong giao tiếp. Cấu trúc: trợ động từ 'haben' (chia theo chủ ngữ) + phân từ quá khứ (ở cuối câu). Ví dụ: 'Ich habe verpasst' (Tôi đã lỡ).
Từ nghi vấn 'welcher' và cách chia giống như mạo từ xác định
'Welcher' (nào, cái nào) biến đổi giống như mạo từ xác định 'der/die/das'. Ở cách Akkusativ giống đực: 'Welchen Zug nimmst du?' (Bạn đi chuyến tàu nào?).
Động từ phản thân 'sich freuen'
'Sich freuen' (vui mừng) là động từ phản thân. Ở ngôi thứ nhất: 'Ich freue mich' (Tôi vui). Động từ này thường đi với giới từ 'auf' (vui về điều gì đó trong tương lai) hoặc 'über' (vui về điều gì đó đã xảy ra).
Từ vựng
- der Bahnhof: ga tàu
- der Anschluss: chuyến nối, chuyến tiếp theo
- verpassen: lỡ (tàu, xe, cơ hội)
- der Zug: chuyến tàu
- nehmen: lấy, đi (tàu, xe)
- der ICE: tàu cao tốc (Intercity-Express)
- abholen: đón
- ankommen: đến
- um... Uhr: lúc... giờ
- vor: kém (thời gian)
- nach: sau (thời gian)
- genau: chính xác
- prima: tuyệt vời
- sich freuen: vui mừng
Bài tập
Hast du keinen Hunger? – Doch!
Đáp án
Bạn không đói à? – Có chứ!
Was gibt es heute zu essen?
Đáp án
Hôm nay có gì để ăn?
Komm, kaufen wir etwas zu trinken!
Đáp án
Lại đây, chúng ta mua gì uống đi!
Ich warte schon eine Stunde, warum kommst du so spät?
Đáp án
Tôi đợi đã một tiếng rồi, sao bạn đến muộn thế?
Die Kneipe ist geschlossen, was machen wir jetzt?
Đáp án
Quán rượu đóng cửa rồi, giờ chúng ta làm gì đây?
Möchten Sie ………… ? – ……!
Đáp án
Möchten Sie etwas trinken? – Sicher!
Nein ……, ich habe ………….
Đáp án
Nein danke, ich habe keinen Hunger.
Bleiben wir noch ………… ! – ………… ? Hier ………… nichts …………
Đáp án
Bleiben wir noch eine Woche! – Wozu? Hier gibt es nichts zu sehen.
Peter kommt um zwanzig nach fünf in Köln an.
Đáp án
Peter đến Köln lúc năm giờ hai mươi.
Nehmen Sie den ICE um achtzehn Uhr fünf!
Đáp án
Hãy đi chuyến ICE lúc mười tám giờ năm phút!
Um wie viel Uhr kommt der nächste Zug aus Hamburg an?
Đáp án
Mấy giờ chuyến tàu tiếp theo từ Hamburg đến?
Warten Sie am Bahnhof, ich hole Sie ab.
Đáp án
Hãy đợi ở ga tàu, tôi sẽ đến đón bạn.
Ich komme um sechzehn Uhr in Hannover an.
Đáp án
Tôi đến Hannover lúc mười sáu giờ.
…… … … … … kommst du mich ………?
Đáp án
Um wie viel Uhr kommst du mich abholen?
…… … … … … zwei Züge …. Bonn, ……… nimmst du?
Đáp án
Ich glaube es gibt zwei Züge nach Bonn, welchen nimmst du?
………, der ICE ……… fährt heute nicht.
Đáp án
Schade, der ICE um sieben Uhr vier fährt heute nicht.
Sie hat . . . . . . . . . . verpasst, . . . . . . eine Stunde später . . .
Đáp án
Sie hat den Anschluss verpasst, sie kommt eine Stunde später an.
Wir holen dich . . . . . . . . am Bahnhof . . . – Prima, . . . . . . . . . .
Đáp án
Wir holen dich natürlich am Bahnhof ab. – Prima, ich freue mich.
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

