BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 24: Vierundzwanzigste Lektion

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 24: Vierundzwanzigste Lektion

Nguyen KhoaNguyen KhoaJune 13, 20267 min read

Vierundzwanzigste Lektion

Bài này tập trung vào từ vựng mua sắm và cấu trúc câu với động từ tách (einkaufen gehen, Schlange stehen). Hãy chú ý cách dùng các đại từ nhân xưng ở cách Akkusativ (ihn, sie, es) và vị trí của động từ trong câu. Luyện nghe và đọc theo audio để nắm vững phát âm.

Bài khóa

1

Komm, wir gehen einkaufen!

Nào, chúng ta đi mua sắm thôi!

Nghĩa sát: Lại đây, chúng ta đi mua-sắm!

2

Wir haben das Grillfleisch, die Kartoffeln und den Apfelsaft.

Chúng ta có thịt nướng, khoai tây và nước táo rồi.

Nghĩa sát: Chúng ta có thịt-nướng, khoai tây và nước-táo.

3

Was brauchen wir noch?

Chúng ta còn cần gì nữa không?

Nghĩa sát: Cái gì cần chúng ta còn?

4

Nichts, das ist alles.

Không cần gì nữa, thế là đủ rồi.

Nghĩa sát: Không gì, cái đó là tất cả.

5

Gut, dann gehen wir zahlen.

Tốt, vậy chúng ta đi thanh toán thôi.

Nghĩa sát: Tốt, sau đó đi chúng ta trả-tiền.

6

Halt, wir haben den Sekt vergessen.

Đợi đã, chúng ta quên rượu sâm panh rồi.

Nghĩa sát: Dừng lại, chúng ta có rượu-sâm-panh quên.

7

Stimmt! Ich hole ihn.

Đúng rồi! Tôi sẽ đi lấy nó.

Nghĩa sát: Đúng! Tôi lấy nó.

8

Okay, ich gehe schon mal an die Kasse und stehe Schlange.

Được rồi, tôi sẽ đi trước đến quầy thanh toán và xếp hàng.

Nghĩa sát: Được, tôi đi rồi lần đến quầy và đứng rắn.

Ghi chú

einkaufen gehen (đi mua sắm)

Cấu trúc 'động từ + gehen' dùng để diễn tả hành động đi làm gì đó. Chỉ động từ 'gehen' chia theo chủ ngữ, còn động từ thứ hai (einkaufen) giữ nguyên dạng nguyên thể. Ví dụ: 'Ich gehe einkaufen' (Tôi đi mua sắm).

Danh từ ghép và giống

Giống của danh từ ghép phụ thuộc vào danh từ cuối cùng. Ví dụ: 'der Apfel' (táo) + 'der Saft' (nước) = 'der Apfelsaft' (nước táo). Tương tự: 'die Orange' + 'der Saft' = 'der Orangensaft' (nước cam).

brauchen (cần)

'brauchen' đi với cách Akkusativ vì tân ngữ trực tiếp là thứ được cần. Ví dụ: 'Ich brauche den Saft' (Tôi cần nước ép). Mạo từ xác định 'der' ở cách Akkusativ trở thành 'den'.

der Sekt (rượu sâm panh Đức)

Rượu sâm panh Đức (Sekt) là thức uống phổ biến trong các dịp lễ. Dù rẻ hơn Champagne Pháp nhưng vẫn được coi là xa xỉ. Đức có truyền thống sản xuất Sekt từ nho trắng, chủ yếu bởi các hãng lớn hoặc các nhà sản xuất nhỏ (Winzersekt).

vergessen (quên) và phân từ quá khứ

Phân từ quá khứ của 'vergessen' giống nguyên thể, nhưng không phải động từ nào cũng vậy. Ví dụ: 'schließen' (đóng) → 'geschlossen' (đã đóng). Phân từ quá khứ đứng cuối câu, còn trợ động từ (haben) đứng ở vị trí thứ hai. Ví dụ: 'Er hat alles vergessen' (Anh ấy đã quên hết).

holen (lấy, mang)

'holen' có nghĩa là đi lấy hoặc mang về. Tiền tố tách 'ab-' trong 'abholen' nhấn mạnh việc chờ đợi hoặc tách rời. Ví dụ: 'ein Paket abholen' (đi lấy bưu kiện), 'Freunde abholen' (đón bạn bè).

Đại từ nhân xưng ở cách Akkusativ

Đại từ 'er' (anh ấy/nó - giống đực) ở cách Akkusativ trở thành 'ihn'. Đại từ giống cái 'sie' và giống trung 'es' không thay đổi. Ví dụ: 'Ich hole ihn' (Tôi lấy nó - der Sekt), 'Ich hole sie' (Tôi lấy cô ấy/nó - die Flasche), 'Ich hole es' (Tôi lấy nó - das Brot).

Giới từ 'an' (ở, đến)

'an' có nghĩa là 'ở' hoặc 'đến' một vị trí cụ thể. Khi kết hợp với mạo từ trung tính 'das', nó trở thành 'ans'. Ví dụ: 'Ich gehe an die Kasse' (Tôi đi đến quầy thanh toán), 'Wir fahren ans Meer' (Chúng tôi đi biển).

Schlange stehen (xếp hàng)

Người Đức dùng 'Schlange stehen' (đứng rắn) để diễn tả việc xếp hàng. 'die Schlange' là con rắn, nhưng trong ngữ cảnh này có nghĩa là hàng người.

Từ vựng

Bài tập

  1. Sie brauchen Ferien, Herr Spielberg, das ist alles.

    Đáp án

    Ông Spielberg, ông cần nghỉ ngơi thôi, thế là đủ rồi.

  2. Ich mag nicht Schlange stehen.

    Đáp án

    Tôi không thích xếp hàng.

  3. Sie kauft einmal pro Woche ein.

    Đáp án

    Cô ấy đi mua sắm một lần mỗi tuần.

  4. Haben Sie keinen Sekt? – Doch, ich hole ihn.

    Đáp án

    Ông/bà không có rượu sâm panh à? – Có chứ, tôi sẽ đi lấy nó.

  5. Was möchten Sie? Zwei Kilo Kartoffeln?

    Đáp án

    Ông/bà muốn gì ạ? Hai ký khoai tây phải không?


Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.