Wiederholung – Modalverben, Adjektive und Nebensätze
Bài này tập trung ôn tập động từ khuyết thiếu (Modalverben), cách sử dụng tính từ và cấu trúc mệnh đề phụ. Hãy chú ý đến cách chia động từ khuyết thiếu ở các ngôi khác nhau, vị trí của động từ trong câu và cách thêm đuôi tính từ phù hợp với giống, số và cách của danh từ. Luyện tập nghe và đọc lại bài khóa nhiều lần để nắm vững ngữ pháp và từ vựng.
Bài khóa
Sagen Sie mal, ist das Ihr Hund?
Nói xem, đây có phải là con chó của anh không?
Nghĩa sát: Nói thử, đây là con chó của anh à?
Ja, das ist meiner, warum?
Vâng, đây là của tôi, sao vậy?
Nghĩa sát: Vâng, đây là của tôi, tại sao?
Hunde dürfen nicht in den Dom.
Chó không được phép vào nhà thờ.
Nghĩa sát: Chó không được phép vào nhà thờ.
Aber mein Hund beißt nicht.
Nhưng con chó của tôi không cắn đâu.
Nghĩa sát: Nhưng con chó của tôi không cắn.
Das macht keinen Unterschied: verboten ist verboten.
Điều đó không tạo ra sự khác biệt: cấm là cấm.
Nghĩa sát: Điều đó không tạo ra sự khác biệt: cấm là cấm.
Aber ich komme von weit und möchte den Dom besichtigen.
Nhưng tôi đến từ rất xa và muốn tham quan nhà thờ.
Nghĩa sát: Nhưng tôi đến từ xa và muốn thăm quan nhà thờ.
Das können Sie auch, aber ohne Ihren Hund.
Anh có thể làm điều đó, nhưng không được mang theo chó.
Nghĩa sát: Anh cũng có thể làm điều đó, nhưng không có con chó của anh.
Sie haben keine Wahl.
Anh không có sự lựa chọn.
Nghĩa sát: Anh không có sự lựa chọn.
Vielleicht können Sie ihn fünf Minuten nehmen?
Có lẽ anh có thể giữ nó năm phút được không?
Nghĩa sát: Có lẽ anh có thể lấy nó năm phút?
Sind Sie verrückt? Ich bin im Dienst!
Anh điên à? Tôi đang làm nhiệm vụ!
Nghĩa sát: Anh điên sao? Tôi đang trong ca trực!
Und er kennt mich nicht.
Và nó không quen tôi.
Nghĩa sát: Và nó không biết tôi.
Das macht nichts, er mag jeden. Danke. Bis gleich! (wau, wau, wau ...)
Không sao đâu, nó thích mọi người. Cảm ơn. Hẹn gặp lại ngay! (gâu, gâu, gâu ...)
Nghĩa sát: Điều đó không thành vấn đề, nó thích mọi người. Cảm ơn. Gặp lại ngay! (gâu, gâu, gâu ...)
Halt, halt das ist nicht so einfach, warten Sie, warten Sie doch!
Đợi đã, đợi đã, điều đó không đơn giản vậy đâu, hãy đợi đã, đợi đã nào!
Nghĩa sát: Dừng lại, dừng lại, điều đó không đơn giản như vậy, đợi đã, đợi đã chứ!
He, Sie da! Sprechen Sie leise!
Này, anh kia! Nói nhỏ thôi!
Nghĩa sát: Này, anh đó! Hãy nói khẽ!
Und Hunde sind hier verboten!
Và chó bị cấm ở đây!
Nghĩa sát: Và chó bị cấm ở đây!
Ghi chú
Cấm và không được phép
verboten sein (bị cấm) và nicht dürfen (không được phép) đều diễn tả sự cấm đoán. Trong bài khóa, Hunde dürfen nicht in den Dom nghĩa là 'Chó không được phép vào nhà thờ'. Lưu ý: nicht dürfen nhấn mạnh quy định, còn verboten sein mang tính chung chung hơn.
Động từ khuyết thiếu trong câu
Động từ khuyết thiếu luôn đứng ở vị trí thứ 2 trong câu trần thuật và vị trí thứ 1 trong câu hỏi Yes/No. Động từ nguyên thể đi kèm đứng ở cuối câu. Ví dụ: Sie können den Dom besichtigen. (Anh có thể tham quan nhà thờ).
Tính từ thuộc tính
Khi tính từ đứng trước danh từ, nó phải thêm đuôi phù hợp với giống, số và cách của danh từ. Ví dụ: ein netter Mann (một người đàn ông tử tế – giống đực Nominativ), eine süße Katze (một con mèo dễ thương – giống cái Nominativ).
Mệnh đề phụ
Mệnh đề phụ thường bắt đầu bằng liên từ như dass, wenn hoặc đại từ quan hệ. Động từ chia đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: Ich weiß, dass Sie Recht haben. (Tôi biết rằng anh đúng).
Các ngày trong tuần và thời gian trong ngày
- Các ngày trong tuần: Montag (thứ Hai), Dienstag (thứ Ba), ..., Sonntag (chủ nhật). - Thời gian trong ngày: der Morgen (buổi sáng sớm), der Vormittag (buổi sáng), der Mittag (buổi trưa), der Nachmittag (buổi chiều), der Abend (buổi tối), die Nacht (ban đêm). - Dùng am + ngày/thời gian để chỉ thời điểm: am Montag (vào thứ Hai), am Abend (vào buổi tối). - Thêm -s vào ngày/thời gian để chỉ 'mỗi': montags (mỗi thứ Hai), abends (mỗi buổi tối).
Từ vựng
- der Hund, -e: con chó
- der Dom, -e: nhà thờ lớn
- beißen (biss, gebissen): cắn
- verboten sein: bị cấm
- der Unterschied, -e: sự khác biệt
- weit: xa
- besichtigen: tham quan
- die Wahl, -en: sự lựa chọn
- vielleicht: có lẽ
- nehmen (nahm, genommen): lấy, cầm
- verrückt: điên
- im Dienst sein: đang làm nhiệm vụ
- kennen (kannte, gekannt): biết, quen
- jeden: mọi người, mỗi
- halten (hielt, gehalten): dừng lại
- einfach: đơn giản
- warten: đợi
- leise: nhỏ, khẽ
- dürfen (darf, durfte, gedurft): được phép
- müssen (muss, musste, gemusst): phải
- können (kann, konnte, gekonnt): có thể
- mögen (mag, mochte, gemocht): thích
- wollen (will, wollte, gewollt): muốn
- sollen (soll, sollte, gesollt): nên
- süß: dễ thương, ngọt
- nett: tử tế
Bài tập
Er kann morgen nicht kommen, weil er arbeiten muss.
Đáp án
Anh ấy không thể đến vào ngày mai vì anh ấy phải làm việc.
Darf ich hier rauchen?
Đáp án
Tôi có được phép hút thuốc ở đây không?
Das ist ein süßer Hund, aber er beißt manchmal.
Đáp án
Đó là một con chó dễ thương, nhưng thỉnh thoảng nó cắn.
Wir wissen, dass Sie heute keine Zeit haben.
Đáp án
Chúng tôi biết rằng hôm nay anh không có thời gian.
Tôi muốn uống cà phê, nhưng không được phép.
Đáp án
Ich möchte Kaffee trinken, aber ich darf nicht.
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

