Sechsunddreißigste Lektion
1. Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại nhiều lần để làm quen với phát âm và ngữ điệu. 2. Đọc kỹ ghi chú để hiểu cách dùng từ và cấu trúc câu. 3. Làm bài tập dịch để củng cố kiến thức. 4. Ôn lại từ vựng và cụm từ quan trọng trước khi chuyển sang bài mới.
Bài khóa
Guck mal, Claudia, kennst du den Mann dort?
Nhìn kìa, Claudia, cậu có biết người đàn ông đằng kia không?
Nghĩa sát: Nhìn đi, Claudia, cậu biết người đàn ông ở đó không?
Den da? Den großen blonden?
Người đó á? Người cao tóc vàng đó à?
Nghĩa sát: Người đó? Người cao tóc vàng đó?
Ja, den. Sprich doch nicht so laut!
Ừ, người đó. Đừng nói to thế chứ!
Nghĩa sát: Ừ, người đó. Nói đừng to như vậy!
Er soll schrecklich reich sein.
Nghe nói ông ta giàu kinh khủng.
Nghĩa sát: Ông ta đáng lẽ rất giàu.
Woher weißt du das?
Sao cậu biết?
Nghĩa sát: Từ đâu cậu biết điều đó?
Ich habe es gestern gehört.
Tớ nghe được hôm qua.
Nghĩa sát: Tớ đã nghe điều đó hôm qua.
Wo denn?
Ở đâu cơ?
Nghĩa sát: Ở đâu vậy?
Zwei Mädchen haben im Supermarkt über ihn geredet.
Hai cô gái nói về ông ta trong siêu thị.
Nghĩa sát: Hai cô gái đã nói về ông ta trong siêu thị.
Und was haben sie gesagt?
Và họ đã nói gì?
Nghĩa sát: Và họ đã nói gì?
Sie finden, dass er eine interessante Beute ist: reich, ledig, ein bisschen alt, aber nicht zu hässlich.
Họ thấy ông ta là một món hời thú vị: giàu, độc thân, hơi già một chút nhưng không quá xấu trai.
Nghĩa sát: Họ thấy rằng ông ta là một con mồi thú vị: giàu, độc thân, hơi già một chút, nhưng không quá xấu xí.
He, warte! Wohin willst du denn?
Này, đợi đã! Cậu đi đâu thế?
Nghĩa sát: Này, đợi! Cậu muốn đi đâu vậy?
Ghi chú
gucken (nhìn)
"gucken" thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày với nghĩa "nhìn", nhưng cũng có thể hiểu là "nhòm ngó", "theo dõi".
Sprich! (Hãy nói!)
"Sprich!" là dạng mệnh lệnh thân mật (dành cho "du") của động từ "sprechen" (nói).
sollen (đáng lẽ, nghe nói)
"sollen" thường diễn tả nghĩa vụ (phải làm gì), nhưng cũng dùng để truyền đạt tin đồn hoặc thông tin gián tiếp, ví dụ: "Er soll reich sein" (Nghe nói ông ta giàu). Động từ phụ thuộc luôn đứng cuối câu.
Woher? (Từ đâu?)
"Woher?" dùng để hỏi về nguồn gốc hoặc xuất xứ. Trong ngôn ngữ hàng ngày, có thể tách thành "wo ... her?": "Wo kommt sie her?" (Cô ấy đến từ đâu?).
Quá khứ phân từ và thì hiện tại hoàn thành
Quá khứ phân từ của động từ thường (yếu) được tạo bằng cách thêm tiền tố "ge-" và đuôi "-t" vào gốc động từ (ví dụ: "spielen" → "gespielt"). Nếu gốc động từ kết thúc bằng "-d", "-t", "-m" hoặc "-n", thêm "-et" (ví dụ: "arbeiten" → "gearbeitet"). Một số động từ không có "ge-" trong quá khứ phân từ. Thì hiện tại hoàn thành (Perfekt) dùng để diễn tả hành động trong quá khứ, kết hợp với "haben" hoặc "sein".
über (về, trên)
"über" trong "reden über" hoặc "sprechen über" có nghĩa "nói về" và đi với cách 4 (Akkusativ). Khi là giới từ chỉ không gian, "über" có nghĩa "trên" hoặc "ở trên".
geredet (đã nói)
"geredet" là quá khứ phân từ của "reden" (nói). "reden" và "sprechen" đều có nghĩa "nói", nhưng chỉ "sprechen" được dùng khi nói về ngôn ngữ (ví dụ: "Ich spreche Deutsch").
Wohin? (Đi đâu?)
"Wohin?" dùng để hỏi về hướng hoặc sự di chuyển. Trong câu có động từ khiếm khuyết, không nhất thiết phải có động từ chỉ chuyển động (ví dụ: "Wohin wollt ihr?" – Các cậu muốn đi đâu?). Để hỏi vị trí (không di chuyển), dùng "wo?" (ví dụ: "Wo ist der Bahnhof?").
Từ vựng
Bài tập
Kennen Sie die Frau dort?
Đáp án
Bạn có biết người phụ nữ đằng kia không?
Seine Frau soll viel Geld haben.
Đáp án
Nghe nói vợ ông ta có rất nhiều tiền.
Wohin gehen wir heute Abend? Ins Theater oder in die Oper?
Đáp án
Tối nay chúng ta đi đâu? Đến nhà hát hay nhà hát opera?
Was hast du gesagt? Warum sprichst du so leise?
Đáp án
Cậu vừa nói gì? Sao cậu nói nhỏ thế?
Haben Sie gehört, wohin er fährt?
Đáp án
Bạn có nghe nói ông ấy đi đâu không?
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

