BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 39: Die Zeiten ändern sich

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 39: Die Zeiten ändern sich

Nguyen KhoaNguyen KhoaJune 20, 20267 min read

Die Zeiten ändern sich

Hãy tập trung vào cách sử dụng các đại từ quan hệ và cách chia động từ trong mệnh đề phụ. Chú ý đến cách dùng các từ như 'wenn', 'doch' và các giới từ đi kèm với cách. Luyện nghe và phát âm theo audio để nắm vững ngữ điệu.

Bài khóa

1

Wem schreibst du, wenn ich fragen darf?

Bạn viết thư cho ai, nếu tôi được phép hỏi?

Nghĩa sát: Cho ai bạn viết, nếu tôi hỏi được?

2

Meinem Onkel in Amerika.

Cho chú tôi ở Mỹ.

Nghĩa sát: Cho chú tôi ở Mỹ.

3

Du hast einen Onkel in Amerika?

Bạn có chú ở Mỹ à?

Nghĩa sát: Bạn có một người chú ở Mỹ?

4

Klar, alle haben doch Verwandte dort.

Tất nhiên, ai cũng có người thân ở đó mà.

Nghĩa sát: Rõ ràng, tất cả đều có người thân ở đó chứ.

5

Außer mir, ich habe niemand dort.

Ngoại trừ tôi, tôi không có ai ở đó cả.

Nghĩa sát: Ngoài tôi, tôi không có ai ở đó.

6

Das ist wirklich Pech!

Thật là xui xẻo!

Nghĩa sát: Đó thật sự là xui!

7

Warum denn? Ich verstehe dich nicht.

Sao lại thế? Tôi không hiểu bạn.

Nghĩa sát: Tại sao vậy? Tôi không hiểu bạn.

8

Na, wem schickst du denn Briefe, wenn du Geld brauchst?

Thế bạn gửi thư cho ai khi cần tiền?

Nghĩa sát: À, bạn gửi thư cho ai khi bạn cần tiền?

9

Kein Problem! Ich schreibe meiner Tante in China.

Không vấn đề gì! Tôi viết thư cho dì tôi ở Trung Quốc.

Nghĩa sát: Không vấn đề! Tôi viết cho dì tôi ở Trung Quốc.

Ghi chú

Động từ 'ändern' và cách dùng

'ändern' có nghĩa là thay đổi (chỉnh sửa, sửa đổi), không phải thay thế. Có thể dùng với tân ngữ trực tiếp (Er ändert seine Pläne - Anh ấy thay đổi kế hoạch) hoặc với đại từ phản thân (Ich ändere mich - Tôi sẽ thay đổi bản thân).

Cách dùng 'wem'

Trong tiếng Đức, 'wem' là cách chia ở cách 3 (Dativ) của 'wer' (ai). Nó tương đương với 'to whom' trong tiếng Anh và không cần giới từ đi kèm. Ví dụ: 'Wem schreibst du?' = 'Bạn viết thư cho ai?'

Mệnh đề phụ với 'wenn'

'wenn' có nghĩa là 'nếu' hoặc 'khi'. Trong mệnh đề phụ, động từ chia đứng ở cuối câu. Ví dụ: 'Wenn ich fragen darf' = 'Nếu tôi được phép hỏi'. Đừng quên dấu phẩy ngăn cách mệnh đề chính và phụ.

Cách 3 (Dativ) với danh từ giống đực và trung

Tân ngữ gián tiếp (cách 3) không cần giới từ mà dùng trực tiếp dạng Dativ. Với danh từ giống đực và trung, mạo từ xác định là 'dem', mạo từ không xác định là 'einem', và tính từ sở hữu như 'mein' có đuôi '-em'. Ví dụ: 'meinem Onkel' = 'cho chú tôi'.

Cách dùng 'doch'

'doch' có nhiều nghĩa: (1) Trả lời khẳng định cho câu hỏi phủ định: 'Du gehst nicht?' - 'Doch!' = 'Bạn không đi à?' - 'Có đi!'; (2) Nhấn mạnh lời mời: 'Gehen Sie doch ins Kino!' = 'Bạn hãy đi xem phim đi!'; (3) Khi không nhấn mạnh, 'doch' có thể biến câu thành câu hỏi mong đợi câu trả lời đồng ý: 'Du kannst mir doch helfen?' = 'Bạn có thể giúp tôi chứ?'

'Verwandte' và 'Familie'

'Verwandte' chỉ tất cả người thân (chú, dì, ông bà...), là danh từ số nhiều. 'Familie' chỉ gia đình hạt nhân (bố, mẹ, con), là danh từ số ít. Ví dụ: 'Alle haben Verwandte' = 'Ai cũng có người thân'.

Giới từ 'außer'

'außer' có nghĩa là 'ngoại trừ', luôn đi với cách 3 (Dativ). Ví dụ: 'Außer mir' = 'Ngoại trừ tôi'.

'wenn' chỉ thời gian

'wenn' cũng có nghĩa là 'khi' (thời gian). Ví dụ: 'wenn du Geld brauchst' = 'khi bạn cần tiền'.

Cách 3 (Dativ) với danh từ giống cái

Với danh từ giống cái, mạo từ xác định là 'der', mạo từ không xác định là 'einer', và tính từ sở hữu như 'mein' có đuôi '-er'. Ví dụ: 'meiner Tante' = 'cho dì tôi'.

Từ vựng

Bài tập

  1. Ich weiß nicht, wer das ist, ich kenne ihn nicht!

    Đáp án

    Tôi không biết đó là ai, tôi không quen anh ta!

  2. Ich frage schnell die Frau hier nach dem Weg, und dann können wir ins Kino gehen – Nicht so schnell, eins nach dem anderen.

    Đáp án

    Tôi sẽ hỏi nhanh người phụ nữ ở đây về đường đi, rồi chúng ta có thể đi xem phim – Đừng vội, làm từng việc một.

  3. Was suchen Sie? Kann ich Ihnen helfen?

    Đáp án

    Bạn đang tìm gì vậy? Tôi có thể giúp gì không?

  4. Ich nehme ______ , der Preis ist ______ . (den Anzug, günstig)

    Đáp án

    den Anzug – günstig

  5. Darf ich ______ meinen ______ vorstellen? (Ihnen, Chef)

    Đáp án

    Ihnen – Chef


Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.