Wiederholung – The dative, past participle, and directions
Bài này tập trung ôn tập ba chủ đề chính: cách 3 (Dativ), phân từ quá khứ của động từ yếu (quy tắc), và cách diễn đạt vị trí/hướng đi (Wo? Wohin? Woher?). Hãy chú ý đến bảng biến cách và ví dụ minh họa. Luyện tập đặt câu với các giới từ chỉ hướng và thời quá khứ hoàn thành (Perfekt).
Bài khóa
Thomas! Das darf nicht wahr sein!
Thomas! Không thể nào là thật được!
Nghĩa sát: Thomas! Điều đó không được phép là sự thật!
Was machst du hier in Dresden im Smoking?
Bạn làm gì ở Dresden thế, trong bộ lễ phục?
Nghĩa sát: Bạn làm gì ở đây tại Dresden trong bộ lễ phục?
Wohin gehst du denn?
Bạn đi đâu vậy?
Nghĩa sát: Bạn đi đâu thế?
Woher kommst du?
Bạn từ đâu đến?
Nghĩa sát: Bạn đến từ đâu?
Was hast du die ganze Zeit gemacht?
Bạn đã làm gì suốt thời gian qua?
Nghĩa sát: Bạn đã làm gì toàn bộ thời gian?
Wie geht’s dir?
Bạn khỏe không?
Nghĩa sát: Bạn thế nào?
Hast du meine Briefe nicht gekriegt?
Bạn không nhận được thư của tôi à?
Nghĩa sát: Bạn đã không nhận được thư của tôi à?
Du musst mir unbedingt sagen, wo du wohnst ...
Bạn nhất định phải nói cho tôi biết bạn sống ở đâu ...
Nghĩa sát: Bạn phải nói cho tôi biết một cách bắt buộc bạn sống ở đâu ...
Sicher, Melanie, aber warte, lass mich dir antworten.
Chắc chắn rồi, Melanie, nhưng đợi đã, để tôi trả lời bạn.
Nghĩa sát: Chắc chắn, Melanie, nhưng đợi, để tôi trả lời bạn.
Eins nach dem anderen.
Từng thứ một.
Nghĩa sát: Một cái sau cái khác.
Also: mir geht’s sehr gut.
À, tôi rất khỏe.
Nghĩa sát: Vậy: tôi rất khỏe.
Ich bin mit meinem Orchester für zwei Tage hier.
Tôi ở đây với dàn nhạc của tôi trong hai ngày.
Nghĩa sát: Tôi ở đây với dàn nhạc của tôi cho hai ngày.
Wir spielen heute Abend in der Oper.
Chúng tôi biểu diễn tối nay ở nhà hát opera.
Nghĩa sát: Chúng tôi chơi tối nay trong nhà hát opera.
Ich habe deine Briefe leider nicht gekriegt.
Tiếc là tôi không nhận được thư của bạn.
Nghĩa sát: Tôi đã không nhận được thư của bạn một cách đáng tiếc.
Wir haben die letzten sechs Monate in China gespielt.
Chúng tôi đã biểu diễn ở Trung Quốc sáu tháng qua.
Nghĩa sát: Chúng tôi đã chơi sáu tháng cuối ở Trung Quốc.
Aber hör mal: ich freue mich sehr, dich zu sehen!
Nhưng nghe này: tôi rất vui được gặp bạn!
Nghĩa sát: Nhưng nghe này: tôi rất vui mừng thấy bạn!
Du siehst fantastisch aus!
Bạn trông thật tuyệt vời!
Nghĩa sát: Bạn trông tuyệt vời!
Du gefällst mir wirklich.
Tôi thật sự thích bạn.
Nghĩa sát: Bạn làm tôi thật sự hài lòng.
Warum lachst du? Ich bin ledig und nicht hässlich.
Sao bạn cười? Tôi độc thân và không xấu xí mà.
Nghĩa sát: Tại sao bạn cười? Tôi độc thân và không xấu xí.
Und ich schwöre dir, bald bin ich reich.
Và tôi thề với bạn, sớm thôi tôi sẽ giàu.
Nghĩa sát: Và tôi thề với bạn, sớm tôi giàu.
Ghi chú
Biến cách mạo từ xác định và không xác định (Dativ)
Dativ số ít giống nhau ở giống đực và trung tính (dem/einem). Số nhiều luôn thêm -n vào danh từ (trừ khi danh từ số nhiều đã kết thúc bằng -n hoặc -s). Ví dụ: den Kindern (cho bọn trẻ), den Freunden (cho bạn bè).
Đại từ nhân xưng ở Dativ
Đại từ nhân xưng ở Dativ: mir (tôi), dir (bạn), ihm (anh ấy/nó), ihr (cô ấy), uns (chúng tôi), euch (các bạn), ihnen (họ), Ihnen (Ngài).
Phân từ quá khứ của động từ yếu
Động từ yếu (quy tắc) tạo phân từ quá khứ bằng cách thêm ge- + gốc động từ + -t (hoặc -et nếu gốc kết thúc bằng -d/-t). Ví dụ: machen → gemacht, arbeiten → gearbeitet. Động từ có tiền tố không tách (ver-, er-) không thêm ge-: verkaufen → verkauft.
Wo? Wohin? Woher?
Wo? (Ở đâu?) – vị trí tĩnh. Wohin? (Đi đâu?) – hướng di chuyển. Woher? (Từ đâu?) – nguồn gốc. Hin (đi xa người nói), her (đến gần người nói). Ví dụ: Wo bist du? (Bạn ở đâu?), Wohin gehst du? (Bạn đi đâu?), Woher kommst du? (Bạn từ đâu đến?).
Từ vựng
- der Dativ: cách 3 (Dativ)
- das Objekt: tân ngữ
- der Käse: phô mai
- geben (gibt): đưa, cho
- das Orchester: dàn nhạc
- die Oper: nhà hát opera
- spielen: chơi, biểu diễn
- der Brief: lá thư
- kriegen: nhận được
- ledig: độc thân
- hässlich: xấu xí
- reich: giàu
- der Norden: hướng Bắc
- der Süden: hướng Nam
- der Westen: hướng Tây
- der Osten: hướng Đông
- das Bundesland: bang (Đức)
Bài tập
Der Vater gibt den Kindern Schokolade. (Dativ)
Đáp án
Người bố đưa cho bọn trẻ sô-cô-la.
Ich habe dir einen Brief geschrieben. (Dativ)
Đáp án
Tôi đã viết cho bạn một lá thư.
Wir haben in China gearbeitet. (Perfekt)
Đáp án
Chúng tôi đã làm việc ở Trung Quốc.
Bạn đến từ đâu? (Woher?)
Đáp án
Woher kommst du?
Er gibt ___ (anh ấy) das Buch. (Dativ của er)
Đáp án
ihm
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

