Fünfundvierzigste Lektion
1. Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại và chú ý phát âm. 2. Đọc giải thích ngữ pháp và từ vựng để hiểu rõ cách sử dụng. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức. 4. Ôn lại các ghi chú quan trọng trước khi chuyển sang bài mới.
Bài khóa
Wo warst du denn so lange?
Sao cậu lại đến muộn thế?
Nghĩa sát: Cậu đã ở đâu lâu vậy?
Auf dem Klo war eine Schlange.
Ở nhà vệ sinh có một hàng người đang đợi.
Nghĩa sát: Ở nhà vệ sinh có một hàng dài.
Hoffentlich hat das Stück noch nicht angefangen.
Hy vọng vở kịch chưa bắt đầu.
Nghĩa sát: Hy vọng vở kịch vẫn chưa bắt đầu.
Wo sitzen wir? Unten oder oben?
Chúng ta ngồi ở đâu? Dưới hay trên?
Nghĩa sát: Chúng ta ngồi ở đâu? Dưới hay trên?
Unten, ganz vorn, in der zweiten Reihe. Komm!
Dưới, hàng ghế đầu tiên, dãy thứ hai. Lại đây!
Nghĩa sát: Dưới, hoàn toàn phía trước, ở hàng thứ hai. Đến đây!
Oh, es ist schon dunkel.
Ôi, trời tối rồi.
Nghĩa sát: Ồ, trời đã tối rồi.
Ich glaube, hier sitzt niemand.
Tôi nghĩ không có ai ngồi đây cả.
Nghĩa sát: Tôi tin rằng không ai ngồi ở đây.
Setzen wir uns bis zur Pause hierhin.
Chúng ta ngồi đây đến khi tạm nghỉ nhé.
Nghĩa sát: Chúng ta hãy ngồi xuống đây cho đến khi tạm nghỉ.
Hilfe! Oh, entschuldigen Sie bitte!
Cứu với! Ôi, xin lỗi ông/bà!
Nghĩa sát: Giúp đỡ! Ôi, xin ông/bà thứ lỗi!
Pst! Können Sie nicht still sein? Ruhe, bitte!
Suỵt! Ông/bà không thể im lặng được à? Xin hãy yên lặng!
Nghĩa sát: Suỵt! Ông/bà không thể im lặng sao? Yên lặng nào, làm ơn!
Was war denn? (geflüstert)
Chuyện gì thế? (thì thầm)
Nghĩa sát: Có chuyện gì vậy? (thì thầm)
Warum hast du geschrien?
Sao cậu lại la to thế?
Nghĩa sát: Tại sao cậu lại la hét?
Auf meinem Platz hat schon jemand gesessen!
Có người đã ngồi vào chỗ của tôi rồi!
Nghĩa sát: Ở chỗ của tôi đã có ai đó ngồi rồi!
Ghi chú
Thì quá khứ đơn của "sein"
Động từ "sein" (là) ở thì quá khứ đơn ngôi thứ hai số ít là "warst" (cậu đã ở). Thì quá khứ đơn thường dùng cho "sein", "haben" và các động từ khuyết thiếu trong văn viết và nói trang trọng.
"das Klo" và "die Toilette"
"das Klo" (viết tắt của "Klosett") hoặc "die Toilette" đều có nghĩa là nhà vệ sinh. Trong văn nói, có thể bỏ động từ "gehen" (đi): "Ich muss aufs Klo" (Tôi phải đi vệ sinh).
Thì quá khứ đơn ngôi thứ ba của "sein"
Ở thì quá khứ đơn, ngôi thứ ba số ít của "sein" là "war" (không thêm "-t" như các động từ khác). Ví dụ: "er/sie/es war" (anh ấy/cô ấy/nó đã ở).
"hoffentlich" và "anfangen"
"hoffentlich" (hy vọng) là trạng từ, có thể thay bằng "ich hoffe" (tôi hy vọng). "anfangen" (bắt đầu) có quá khứ phân từ là "angefangen". Lưu ý tiền tố "an-" khi chia động từ.
"sitzen" và "gesessen"
"sitzen" (ngồi) chỉ trạng thái, quá khứ phân từ là "gesessen". Tương tự như "stehen" (đứng) và "liegen" (nằm).
"sich setzen" và "bis zur Pause"
"sich setzen" (ngồi xuống) là động từ phản thân, luôn đi với đại từ phản thân. "bis zur Pause" (đến khi tạm nghỉ) dùng giới từ "bis zu" + danh từ ở cách 3 (Dativ). "zur" là viết tắt của "zu der".
"geschrien"
"geschrien" là quá khứ phân từ của "schreien" (la hét). Lưu ý sự thay đổi nguyên âm từ "ei" thành "ie" trong quá khứ phân từ.
Từ vựng
- das Klo: nhà vệ sinh (thân mật)
- die Schlange (-n): hàng người đợi, con rắn
- hoffentlich: hy vọng rằng
- anfangen (fängt an, fing an, angefangen): bắt đầu
- sitzen (saß, gesessen): ngồi
- sich setzen: ngồi xuống
- unten: ở dưới
- oben: ở trên
- vorn: phía trước
- die Reihe (-n): dãy, hàng
- dunkel: tối
- bis zur Pause: đến khi tạm nghỉ
- Hilfe!: Cứu với!
- entschuldigen: xin lỗi
- still sein: giữ im lặng
- Ruhe, bitte!: Xin hãy yên lặng!
- schreien (schrie, geschrien): la hét
- der Platz (Plätze): chỗ, vị trí
- jemand: ai đó
- niemand: không ai
Bài tập
Ich bin müde, ich setze mich fünf Minuten hierhin.
Đáp án
Tôi mệt rồi, tôi sẽ ngồi đây năm phút.
Können wir anhalten? Ich muss aufs Klo.
Đáp án
Chúng ta có thể dừng lại không? Tôi phải đi vệ sinh.
Komm schnell, hoffentlich gibt es keine Schlange.
Đáp án
Lại đây nhanh lên, hy vọng không có hàng người đợi.
Thomas hat ganz allein unten gesessen und Musik gehört.
Đáp án
Thomas đã ngồi một mình dưới đó và nghe nhạc.
Kommt da jemand? – Nein, da kommt niemand.
Đáp án
Có ai đến đó không? – Không, không có ai đến cả.
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

