Fünfzigste Lektion
1. Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại nhiều lần để làm quen với cách phát âm và ngữ điệu. 2. Đọc kỹ phần giải thích ngữ pháp và từ vựng, chú ý đến cách biến đổi tính từ và giới từ đi kèm. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức, đặc biệt là cách sử dụng cấu trúc 'um...zu' (để làm gì đó). 4. Ôn lại các ghi chú về quốc tịch và ngôn ngữ để tránh nhầm lẫn.
Bài khóa
Hör mal, wie findest du das?
Nghe này, cậu thấy thế nào?
Nghĩa sát: Nghe thử đi, cậu tìm thấy điều đó như thế nào?
Wunderschöne Luxus-Ferienwohnung in Spanien zu vermieten.
Căn hộ nghỉ dưỡng sang trọng tuyệt đẹp ở Tây Ban Nha cho thuê.
Nghĩa sát: Căn hộ nghỉ lễ sang trọng tuyệt đẹp ở Tây Ban Nha để cho thuê.
Herrlich an der Küste gelegen.
Nằm tuyệt đẹp bên bờ biển.
Nghĩa sát: Nằm tuyệt vời tại bờ biển.
Sonniges, großes Wohnzimmer, zwei Schlafzimmer, helle Küche und Bad.
Phòng khách rộng rãi đầy nắng, hai phòng ngủ, bếp và phòng tắm sáng sủa.
Nghĩa sát: Phòng khách rộng đầy nắng, hai phòng ngủ, bếp sáng và phòng tắm.
Großer Balkon (Südseite) mit schöner Aussicht auf das Meer.
Ban công lớn (hướng nam) với tầm nhìn đẹp ra biển.
Nghĩa sát: Ban công lớn (phía nam) với tầm nhìn đẹp ra biển.
Sie brauchen kein Spanisch.
Bạn không cần biết tiếng Tây Ban Nha.
Nghĩa sát: Bạn không cần tiếng Tây Ban Nha.
Die Spanier sprechen sehr gut Deutsch.
Người Tây Ban Nha nói tiếng Đức rất tốt.
Nghĩa sát: Những người Tây Ban Nha nói tiếng Đức rất tốt.
Es gibt sogar einen deutschen Zahnarzt und Frisör.
Thậm chí còn có nha sĩ và thợ cắt tóc người Đức.
Nghĩa sát: Thậm chí có một nha sĩ Đức và thợ cắt tóc.
– Das klingt gut, aber sie sagen nicht, wie viel die Wohnung kostet.
– Nghe hay đấy, nhưng họ không nói căn hộ giá bao nhiêu.
Nghĩa sát: – Điều đó nghe hay, nhưng họ không nói căn hộ tốn bao nhiêu.
Außerdem möchte ich nach Spanien, um Spanisch zu lernen...
Ngoài ra, tôi muốn đến Tây Ban Nha để học tiếng Tây Ban Nha...
Nghĩa sát: Ngoài ra, tôi muốn đến Tây Ban Nha để học tiếng Tây Ban Nha...
Ghi chú
Anzeige / Annonce
'die Anzeige' (quảng cáo) hoặc 'die Annonce' (thông báo) đều có nghĩa là quảng cáo. Hầu hết các từ kết thúc bằng '-e' là giống cái và số nhiều thêm '-n' (die Anzeigen, die Annoncen). 'Ferienwohnungen' là từ ghép của 'die Ferien' (kỳ nghỉ) và 'die Wohnung' (căn hộ).
gelegen
'gelegen' là quá khứ phân từ của động từ 'liegen' (nằm), ở đây có nghĩa là 'nằm tại'. Chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn ở bài 56.
Tính từ đứng trước danh từ
Tính từ đứng trước danh từ sẽ biến đổi tùy theo giống và cách của danh từ đó. Nếu không có mạo từ, đuôi tính từ sẽ cho biết giống của danh từ. Ví dụ: 'sonniges' (trung tính) cho biết 'das Wohnzimmer' là trung tính; 'helle' (giống cái) cho biết 'die Küche' là giống cái.
Tính từ không có mạo từ
Khi không có mạo từ, tính từ sẽ biến đổi theo cách của danh từ. Ví dụ: 'mit schöner Aussicht' (với tầm nhìn đẹp) – 'schön' ở đây có đuôi '-er' vì 'mit' luôn đi với cách 3 (Dativ) và 'die Aussicht' là giống cái. Nếu có mạo từ, mạo từ sẽ biến đổi theo cách, còn tính từ sẽ có đuôi '-en' (mit einer schönen Aussicht).
Quốc tịch và ngôn ngữ
Người Tây Ban Nha là 'der Spanier' (nam) hoặc 'die Spanierin' (nữ), nhưng ngôn ngữ là 'das Spanisch'. Trong tiếng Đức, quốc tịch thường dùng danh từ không có mạo từ: 'Er ist Engländer' (Anh ấy là người Anh). Ngoại lệ quan trọng: 'Er ist Deutscher' (Anh ấy là người Đức), 'Sie ist Deutsche' (Cô ấy là người Đức). Ngôn ngữ dùng tính từ viết hoa: 'Ich spreche Deutsch' (Tôi nói tiếng Đức).
nach + địa danh
Khi muốn nói 'đến đâu đó', dùng 'nach' + tên nước/thành phố mà không cần 'gehen'. Ví dụ: 'Ich möchte nach Spanien' (Tôi muốn đến Tây Ban Nha).
um...zu
'um...zu' có nghĩa là 'để làm gì đó'. 'um' mở đầu mệnh đề phụ, động từ nguyên mẫu có 'zu' đứng cuối câu. Ví dụ: 'Ich bin gekommen, um Sie zu sehen' (Tôi đến để gặp bạn).
Từ vựng
- die Anzeige (-n): quảng cáo
- die Ferienwohnung (-en): căn hộ nghỉ dưỡng
- zu vermieten: cho thuê
- herrlich: tuyệt đẹp
- an der Küste gelegen: nằm bên bờ biển
- sonnig: đầy nắng
- das Wohnzimmer (-): phòng khách
- das Schlafzimmer (-): phòng ngủ
- die Küche (-n): bếp
- das Bad (Bäder): phòng tắm
- der Balkon (-s/-e): ban công
- die Aussicht (-en): tầm nhìn
- der Spanier (-): người Tây Ban Nha (nam)
- die Spanierin (-nen): người Tây Ban Nha (nữ)
- der Zahnarzt (Zahnärzte): nha sĩ
- der Frisör (-e): thợ cắt tóc
- kosten: tốn, có giá
- außerdem: ngoài ra
- um...zu: để làm gì đó
Bài tập
Meine Wohnung hat ein großes Wohnzimmer.
Đáp án
Căn hộ của tôi có một phòng khách rộng.
Er geht nach Südamerika, um Spanisch zu lernen.
Đáp án
Anh ấy đến Nam Mỹ để học tiếng Tây Ban Nha.
Zu vermieten: großes Haus am Meer mit vier Schlafzimmern.
Đáp án
Cho thuê: ngôi nhà lớn bên biển với bốn phòng ngủ.
Unser Zahnarzt wohnt jetzt in Spanien.
Đáp án
Nha sĩ của chúng tôi hiện sống ở Tây Ban Nha.
Er hat ein Haus mit herrlicher Aussicht auf das Meer gekauft.
Đáp án
Anh ấy đã mua một ngôi nhà với tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.
Wie viele Zimmer hat ………… ? – Ein Wohnzimmer und fünf ………….
Đáp án
ihre Wohnung – große Schlafzimmer
Und außerdem haben sie … mit ………….
Đáp án
einen großen Balkon – einer herrlichen Aussicht
Das Haus … an der Küste ……… und ……… nicht viel.
Đáp án
ist – gelegen – kostet
… … unsere Luxuswohnung … im Mai und ….
Đáp án
Wir vermieten – in Spanien – Juni
Ich brauche ………, … in Spanien ……….
Đáp án
Spanisch – um – zu arbeiten
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

