BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 51: Einundfünfzigste Lektion

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 51: Einundfünfzigste Lektion

Nguyen KhoaNguyen KhoaJune 26, 20267 min read

Einundfünfzigste Lektion

Hãy lắng nghe kỹ các đoạn hội thoại, chú ý phát âm và cách dùng từ trong ngữ cảnh. Ghi nhớ các ghi chú về ngữ pháp và từ vựng, đặc biệt là cách chia đuôi tính từ và giới từ đi kèm cách. Luyện tập dịch và hoàn thành bài tập để củng cố kiến thức.

Bài khóa

1

Guten Abend, meine Damen und Herren!

Chào buổi tối, thưa quý bà và quý ông!

Nghĩa sát: Chào buổi tối, các bà và các ông của tôi!

2

Herzlich willkommen bei unserer Sendung „Berühmte Deutsche“.

Chào mừng quý vị đến với chương trình "Những người Đức nổi tiếng" của chúng tôi.

Nghĩa sát: Chân thành chào mừng tại chương trình của chúng tôi "Những người Đức nổi tiếng".

3

Wir möchten Ihnen heute einen sehr bedeutenden Dichter vorstellen.

Hôm nay, chúng tôi muốn giới thiệu với quý vị một nhà thơ rất quan trọng.

Nghĩa sát: Chúng tôi muốn giới thiệu với quý vị hôm nay một nhà thơ rất quan trọng.

4

Er ist im Jahre 1749 in Frankfurt geboren.

Ông sinh năm 1749 tại Frankfurt.

Nghĩa sát: Ông ấy được sinh vào năm 1749 tại Frankfurt.

5

Er hat in Straßburg und Leipzig Jura studiert.

Ông đã học luật tại Strasbourg và Leipzig.

Nghĩa sát: Ông ấy đã học luật tại Strasbourg và Leipzig.

6

Mit seinem ersten Roman „Die Leiden des jungen Werther“ ist er berühmt geworden.

Ông trở nên nổi tiếng với tiểu thuyết đầu tay "Nỗi đau của chàng Werther".

Nghĩa sát: Với tiểu thuyết đầu tiên của mình "Nỗi đau của chàng Werther trẻ", ông ấy đã trở nên nổi tiếng.

7

Aber sein Lebenswerk war „Faust“.

Nhưng tác phẩm cả đời của ông là "Faust".

Nghĩa sát: Nhưng tác phẩm đời sống của ông ấy là "Faust".

8

Er hatte viel Einfluss auf seine Generation und die Generationen danach.

Ông có ảnh hưởng lớn đến thế hệ của mình và các thế hệ sau đó.

Nghĩa sát: Ông ấy đã có nhiều ảnh hưởng lên thế hệ của ông ấy và các thế hệ sau đó.

9

Die deutsche Klassik hat mit ihm aufgehört.

Chủ nghĩa cổ điển Đức đã kết thúc cùng với ông.

Nghĩa sát: Chủ nghĩa cổ điển Đức đã dừng lại cùng với ông ấy.

10

Er ist am 22. März 1830 in Weimar gestorben.

Ông qua đời vào ngày 22 tháng 3 năm 1830 tại Weimar.

Nghĩa sát: Ông ấy đã chết vào ngày 22 tháng 3 năm 1830 tại Weimar.

Ghi chú

Giới từ "bei" và cách

Giới từ "bei" có nhiều nghĩa như "ở", "tại", "với", "bởi". Nó luôn đi kèm cách 3 (Dativ). Ví dụ: "bei unserer Sendung" (tại chương trình của chúng tôi). Lưu ý: mạo từ "die" (cách 1) chuyển thành "der" trong cách 3, và tính từ sở hữu "unsere" (của chúng tôi) thêm đuôi "-r" trong cách 3 số ít.

n002

n003

Từ "der Dichter" có nghĩa là "nhà thơ", nhưng cũng có thể hiểu là "nhà văn". Ngày nay, từ này thường chỉ dùng cho nhà thơ. Khi nói năm sinh, có thể dùng "im Jahr(e)" hoặc chỉ đơn giản là năm: "Ich bin 1982 geboren" (Tôi sinh năm 1982).

n004

Quá khứ phân từ "geboren" (được sinh ra) được dùng như một tính từ miêu tả trạng thái của chủ ngữ. Tuy nhiên, thực chất nó là một phần của cấu trúc bị động với động từ "sein" (là). Tương tự, "geworden" là quá khứ phân từ của "werden" (trở nên).

n005

Từ "danach" có nghĩa là "sau đó". Ví dụ: "Ich gehe ins Theater und danach gehe ich nach Hause" (Tôi đi đến nhà hát và sau đó tôi về nhà). Giới từ "auf" trong "Einfluss auf" có nghĩa là "lên", "đối với".

n006

Động từ "aufhören" có nghĩa là "dừng lại", "chấm dứt". Tiền tố "auf-" thay đổi hoàn toàn nghĩa của động từ gốc "hören" (nghe). Hãy chú ý đến sự khác biệt này.

n007

Trong tiếng Đức, các cụm từ chỉ thời gian thường đứng trước cụm từ chỉ địa điểm. Ví dụ: "Ich gehe morgen ins Kino" (Tôi sẽ đi xem phim vào ngày mai).

n008

Động từ "sterben" có nghĩa là "chết", quá khứ phân từ là "gestorben". Trong câu, quá khứ phân từ luôn đứng ở vị trí cuối cùng. Ví dụ: "Wann ist Goethe gestorben?" (Goethe chết khi nào?).

Từ vựng

Bài tập

  1. Darf ich mich vorstellen? Ich bin Thomas Büchner.

    Đáp án

    Tôi có thể giới thiệu bản thân không? Tôi là Thomas Büchner.

  2. Ihre Kinder sind groß geworden!

    Đáp án

    Con của bà/bạn đã lớn rồi!

  3. Wann sind Sie geboren? Am 1. April?

    Đáp án

    Bạn sinh khi nào? Vào ngày 1 tháng 4 à?

  4. Es hat seit drei Wochen nicht aufgehört zu regnen.

    Đáp án

    Trời đã không ngừng mưa suốt ba tuần nay.

  5. Ich lerne eine Viertelstunde Deutsch und danach gehe ich essen.

    Đáp án

    Tôi học tiếng Đức 15 phút và sau đó tôi đi ăn.

  6. Herzlich willkommen ... unserer Stadt!

    Đáp án

    in

  7. Diese Radiosendung war ... interessant.

    Đáp án

    sehr

  8. Dieser Mann ist ... und er hat ... .

    Đáp án

    sehr bedeutend, viel Einfluss

  9. Meine Großmutter ist 1917 ... und 1998 ... .

    Đáp án

    geboren, gestorben

  10. Chào buổi tối, ông Hansen, tôi có thể giới thiệu vợ tôi với ông không?

    Đáp án

    Guten Abend, Herr Hansen, darf ich Ihnen meine Frau vorstellen?


Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.