„Der Apfel fällt nicht weit vom Stamm“
Bài học này tập trung vào cách sử dụng động từ phản thân, các cụm từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày và thì tương lai đơn giản trong tiếng Đức. Hãy chú ý đến cách chia động từ và vị trí của chúng trong câu. Luyện nghe và phát âm theo audio để cải thiện kỹ năng nói.
Bài khóa
Warum hast du dich in meinen Sessel gesetzt, Daniel?
Tại sao con lại ngồi vào ghế bành của bố vậy, Daniel?
Nghĩa sát: Tại sao con đã tự ngồi vào ghế bành của tôi vậy, Daniel?
Los! Steh auf!
Nào! Đứng dậy đi!
Nghĩa sát: Nhanh lên! Đứng lên!
Du weißt genau, das ist mein Sessel, wenn wir fernsehen.
Con biết rõ mà, đây là ghế bành của bố khi chúng ta xem TV.
Nghĩa sát: Con biết chính xác, đây là ghế bành của tôi khi chúng ta xem TV.
Warum denn? Ich sitze heute hier. Dort steht ein anderer Stuhl.
Sao lại thế? Hôm nay con ngồi đây. Kia có một cái ghế khác mà.
Nghĩa sát: Tại sao vậy? Hôm nay tôi ngồi đây. Ở đó có một cái ghế khác.
Mach keinen Quatsch und hau ab!
Đừng có giỡn nữa và biến đi!
Nghĩa sát: Đừng làm trò vớ vẩn và cút đi!
Nee, der Film fängt gleich an, und ich bleibe hier sitzen.
Không, phim sắp chiếu rồi, và con sẽ ngồi đây.
Nghĩa sát: Không, phim bắt đầu ngay thôi, và tôi sẽ ở lại ngồi đây.
Das werden wir gleich sehen!
Chúng ta sẽ xem ngay bây giờ!
Nghĩa sát: Chúng ta sẽ thấy ngay thôi!
Spinnst du? Hör auf mich zu schlagen! Lass mich in Frieden! Au, aua, au, au!
Con điên à? Đừng đánh tôi nữa! Để tôi yên! Au, au, đau quá!
Nghĩa sát: Con có điên không? Ngừng đánh tôi đi! Để tôi yên! Au, aua, au, au!
Was ist denn hier los? Seid ihr verrückt geworden?
Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy? Các con phát điên à?
Nghĩa sát: Có chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy? Các con đã trở nên điên rồi à?
Hört sofort mit eurem Geschrei auf!
Ngừng la hét ngay lập tức đi!
Nghĩa sát: Ngừng la hét của các con ngay lập tức đi!
Oh, hallo, Papa, du bist schon zurück?
Ồ, chào bố, bố về rồi à?
Nghĩa sát: Ồ, chào bố, bố đã về rồi à?
Ja, wie ihr seht. Steh auf, Alex, du weißt genau, dass das mein Sessel ist!
Ừ, như các con thấy đấy. Đứng dậy đi, Alex, con biết rõ đây là ghế bành của bố mà!
Nghĩa sát: Ừ, như các con thấy. Đứng lên, Alex, con biết chính xác rằng đây là ghế bành của tôi!
Ghi chú
Động từ phản thân
Trong tiếng Đức, "sich setzen" (ngồi xuống) là động từ phản thân. Nghĩa là chủ ngữ tự thực hiện hành động lên chính mình. Ví dụ: "Er hat sich gesetzt" (Anh ấy đã ngồi xuống).
Cụm từ "Los!"
"Los!" là một câu thúc giục, có nghĩa là "Nhanh lên!" hoặc "Bắt đầu nào!". Tùy ngữ cảnh mà nó có thể mang nhiều sắc thái khác nhau. Ví dụ: "Wir müssen los!" (Chúng ta phải đi thôi!).
Động từ tách giới từ "fernsehen"
"Fernsehen" (xem TV) là động từ tách giới từ, gồm "fern" (xa) và "sehen" (nhìn). Trong câu chính, "fern" đứng cuối câu: "Wir sehen heute fern" (Hôm nay chúng ta xem TV). Trong mệnh đề phụ như "wenn wir fernsehen", "fern" gắn lại với động từ chính.
Từ "spinnen"
"Spinnen" có nghĩa gốc là "se tơ" (như con nhện se tơ). Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là "điên rồ" hoặc "nói nhảm". Ví dụ: "Du spinnst doch!" (Mày điên à!).
Cụm từ "Was ist los?"
"Was ist los?" có nghĩa là "Chuyện gì đang xảy ra vậy?". Đây là một cụm từ rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Thì tương lai với "werden"
Thì tương lai trong tiếng Đức được tạo thành bằng cách sử dụng "werden" + động từ nguyên thể. Ví dụ: "Wir werden das sehen" (Chúng ta sẽ thấy). "Werden" đứng ở vị trí của động từ chia, còn động từ nguyên thể đứng cuối câu.
Từ vựng
- sich setzen: ngồi xuống (phản thân)
- der Sessel (-): ghế bành
- fernsehen: xem TV
- der Stuhl (¨e): ghế
- Quatsch machen: làm trò vớ vẩn
- abhauen: biến đi, cút đi
- spinnen: điên rồ, nói nhảm
- schlagen: đánh
- in Frieden lassen: để yên
- Was ist los?: Chuyện gì xảy ra vậy?
- das Geschrei: tiếng la hét
- verrückt: điên
- werden: sẽ (tạo thì tương lai)
Bài tập
Setzt euch ins Auto! Wir müssen los!
Đáp án
Ngồi vào xe đi! Chúng ta phải đi thôi!
Komm! Wir müssen schnell abhauen!
Đáp án
Lại đây! Chúng ta phải biến đi nhanh!
Die Kinder wissen genau, dass das der Sessel ihres Vaters ist.
Đáp án
Bọn trẻ biết rõ đây là ghế bành của bố chúng.
Dieses Geschrei muss sofort aufhören!
Đáp án
Tiếng la hét này phải dừng lại ngay lập tức!
Daniel und Alex spinnen, sie sehen den ganzen Tag fern.
Đáp án
Daniel và Alex thật điên rồ, chúng xem TV cả ngày.
Macht ______ Quatsch, Kinder, eure Eltern werden bald zurück ______. (keinen / sein)
Đáp án
keinen, sein
Lasst mich ______ Frieden, ich will ______. (in / fernsehen)
Đáp án
in, fernsehen
Steht ______, Kinder, es ist schon halb ______. (auf / sieben)
Đáp án
auf, sieben
Cách học gợi ý
- guide
- dialogue
- pronunciation
- notes
- vocabulary
- exercises
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

