Wiederholung – Adjektivdeklination, Futur, Possessivartikel und Positionsverben
Bài này là bài ôn tập về biến cách tính từ, thì tương lai, tính từ sở hữu và động từ chỉ vị trí. Hãy chú ý đến cách biến đổi đuôi tính từ theo mạo từ và cách sử dụng động từ 'werden' để diễn tả tương lai. Luyện tập kỹ các động từ chỉ vị trí và hành động để phân biệt cách dùng chính xác trong ngữ cảnh.
Bài khóa
Hand aufs Herz, haben Sie schon eine so wunderschöne Aussicht gesehen?
Thành thật mà nói, bạn đã bao giờ thấy cảnh đẹp như thế này chưa?
Nghĩa sát: Đặt tay lên tim, bạn đã từng thấy một cảnh đẹp tuyệt vời như thế này chưa?
Ich liebe diese Aussicht: blaues Meer, blauer Himmel, goldene Berge in der Sonne.
Tôi yêu cảnh này: biển xanh, bầu trời xanh, những ngọn núi vàng dưới ánh nắng.
Nghĩa sát: Tôi yêu cảnh này: biển xanh, trời xanh, núi vàng trong nắng.
Was braucht man mehr?
Người ta còn cần gì hơn nữa?
Nghĩa sát: Cần gì thêm nữa?
Nur diese Leute überall, ich kann sie nicht mehr sehen.
Chỉ có những người này ở khắp nơi, tôi không thể chịu đựng được nữa.
Nghĩa sát: Chỉ những người này khắp nơi, tôi không thể nhìn thấy họ nữa.
Ich bin 1957 (neunzehnhundertsiebenundfünfzig) geboren, da war kein Mensch hier.
Tôi sinh năm 1957, lúc đó không có ai ở đây cả.
Nghĩa sát: Tôi sinh năm 1957, lúc đó không có người nào ở đây.
Generationen haben hier ruhig und in Frieden gelebt.
Nhiều thế hệ đã sống ở đây yên bình và hòa thuận.
Nghĩa sát: Các thế hệ đã sống ở đây yên tĩnh và trong hòa bình.
Dann sind die ersten Touristen gekommen.
Sau đó, những du khách đầu tiên đã đến.
Nghĩa sát: Rồi những du khách đầu tiên đã đến.
Unser traumhaftes Plätzchen ist berühmt geworden.
Nơi tuyệt vời của chúng tôi đã trở nên nổi tiếng.
Nghĩa sát: Địa điểm mơ mộng của chúng tôi đã trở nên nổi tiếng.
Und jetzt sind die Straßen verstopft.
Và bây giờ, các con đường bị tắc nghẽn.
Nghĩa sát: Và giờ đây các con đường bị tắc.
Man muss Stunden herumfahren, um einen Parkplatz zu finden.
Người ta phải lái xe lòng vòng hàng giờ để tìm chỗ đậu xe.
Nghĩa sát: Phải lái xe vòng quanh hàng giờ để tìm chỗ đậu xe.
Ja, das ist verrückt. Sie haben immer hier gewohnt?
Vâng, điều đó thật điên rồ. Bạn đã luôn sống ở đây à?
Nghĩa sát: Đúng, điều đó thật điên rồ. Bạn đã luôn sống ở đây sao?
Natürlich nicht. Mit 20 bin ich abgehauen, ich hatte die Nase voll.
Tất nhiên là không. Năm 20 tuổi, tôi đã bỏ đi vì chán ngấy rồi.
Nghĩa sát: Dĩ nhiên là không. Năm 20 tuổi, tôi đã chuồn, tôi đã chán ngấy.
Hier war nichts los, keine Arbeit, keine Kneipe, kein Kino ...
Ở đây chẳng có gì xảy ra cả, không việc làm, không quán rượu, không rạp chiếu phim...
Nghĩa sát: Ở đây chẳng có gì xảy ra, không việc làm, không quán rượu, không rạp chiếu phim...
Ich bin 25 (fünfundzwanzig) Jahre nicht hier gewesen.
Tôi đã không ở đây 25 năm.
Nghĩa sát: Tôi đã 25 năm không ở đây.
Wo wohnen Sie denn jetzt?
Vậy bây giờ bạn sống ở đâu?
Nghĩa sát: Vậy giờ bạn sống ở đâu?
Hier. Ich bin der Besitzer dieses Hotels.
Ở đây. Tôi là chủ của khách sạn này.
Nghĩa sát: Ở đây. Tôi là người sở hữu khách sạn này.
Ich besitze noch drei andere Hotels hier.
Tôi còn sở hữu ba khách sạn khác ở đây.
Nghĩa sát: Tôi còn sở hữu ba khách sạn khác ở đây.
Wollen Sie etwas trinken?
Bạn có muốn uống gì không?
Nghĩa sát: Bạn muốn uống gì không?
Kommen Sie, ich lade Sie ein.
Hãy đến đây, tôi mời bạn.
Nghĩa sát: Hãy đến, tôi mời bạn.
Ghi chú
Hand aufs Herz
Cụm từ này có nghĩa đen là 'đặt tay lên tim', thường được dùng để yêu cầu sự thành thật hoặc bày tỏ cảm xúc chân thành. Tương đương với 'thành thật mà nói' trong tiếng Việt.
Biến cách tính từ
Tính từ trong tiếng Đức biến đổi đuôi theo mạo từ và giống của danh từ. Nếu mạo từ xác định rõ giống và cách, tính từ chỉ cần thêm -e hoặc -en. Nếu không, tính từ phải mang đuôi thể hiện giống và cách.
Thì tương lai với 'werden'
Thì tương lai trong tiếng Đức được tạo bằng cách dùng 'werden' + động từ nguyên thể. Động từ nguyên thể luôn đứng ở cuối câu. 'Werden' cũng có nghĩa là 'trở nên', cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.
Tính từ sở hữu số nhiều
Tính từ sở hữu số nhiều của ngôi thứ nhất là 'unser-' (của chúng tôi) và ngôi thứ hai là 'euer-' (của các bạn). Khi thêm đuôi, 'euer' thường bỏ 'e' trước 'r' (ví dụ: eure).
Động từ chỉ vị trí và hành động
Động từ chỉ vị trí (stehen, sitzen, liegen, hängen) trả lời cho câu hỏi 'Wo?' (ở đâu?) và đi với cách 3 (Dativ). Động từ chỉ hành động (stellen, setzen, legen, hängen) trả lời cho câu hỏi 'Wohin?' (đến đâu?) và đi với cách 4 (Akkusativ).
Từ vựng
- die Aussicht (-en): cảnh, tầm nhìn
- das Meer (-e): biển
- der Himmel (-): bầu trời
- der Berg (-e): ngọn núi
- der Tourist (-en): du khách
- berühmt: nổi tiếng
- verstopft: tắc nghẽn
- der Parkplatz (Parkplätze): chỗ đậu xe
- abhauen: bỏ đi, chuồn
- die Nase voll haben: chán ngấy
- der Besitzer (-): chủ sở hữu
- einladen: mời
- unser-: của chúng tôi
- euer-: của các bạn
- stehen: đứng
- sitzen: ngồi
- liegen: nằm
- hängen: treo
- stellen: đặt đứng
- setzen: đặt ngồi
- legen: đặt nằm
Bài tập
Übersetzen Sie ins Vietnamesische: 'Der alte Mann steht vor dem kleinen Haus. Er wird bald nach Hause gehen.'
Đáp án
Người đàn ông già đang đứng trước ngôi nhà nhỏ. Ông ấy sẽ sớm về nhà.
Übersetzen Sie ins Vietnamesische: 'Unsere Freunde haben ein neues Auto gekauft. Es ist sehr schnell.'
Đáp án
Những người bạn của chúng tôi đã mua một chiếc xe mới. Nó rất nhanh.
Übersetzen Sie ins Vietnamesische: 'Wohin legst du das Buch? – Ich lege es auf den Tisch.'
Đáp án
Bạn đặt cuốn sách ở đâu? – Tôi đặt nó lên bàn.
Điền từ thích hợp: '______ (của chúng tôi) Hund ist sehr groß. ______ (của các bạn) Katze ist klein.'
Đáp án
Unser, Eure
Chọn động từ đúng: 'Das Kind ______ (stellt/setzt/legt) die Puppe auf den Stuhl.'
Đáp án
setzt
Cách học gợi ý
- guide
- review_text
- dialogue
- pronunciation
- notes
- vocabulary
- exercises
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

