Sechste Lektion – Es ist noch nicht spät
1. Nghe audio bài khóa nhiều lần để làm quen cách phát âm và ngữ điệu. 2. Đọc kỹ phần giải thích về cách dùng từ, cấu trúc câu và phát âm. 3. Luyện tập dịch và trả lời câu hỏi trong bài tập để củng cố kiến thức. 4. Ghi nhớ các từ vựng và cụm từ quan trọng trong phần tổng kết.
Bài khóa
Guten Morgen, Frau Spielberg, wie geht es Ihnen?
Chào buổi sáng, bà Spielberg, bà khỏe không ạ?
Nghĩa sát: Chào buổi sáng, bà Spielberg, việc (sức khỏe) thế nào với bà?
Sehr gut, danke. Und Ihnen, Herr Schwab?
Rất khỏe, cảm ơn. Còn ông Schwab thì sao ạ?
Nghĩa sát: Rất tốt, cảm ơn. Và với ông, ông Schwab?
Es geht auch gut, danke.
Tôi cũng khỏe, cảm ơn.
Nghĩa sát: Việc cũng tốt, cảm ơn.
Sind die Kollegen noch nicht da?
Các đồng nghiệp vẫn chưa đến à?
Nghĩa sát: Các đồng nghiệp vẫn chưa ở đó à?
Nein, aber sie kommen sicher gleich.
Chưa, nhưng chắc chắn họ sẽ đến ngay thôi.
Nghĩa sát: Không, nhưng họ đến chắc chắn ngay lập tức.
Sie sind immer pünktlich im Büro.
Họ luôn đúng giờ ở văn phòng.
Nghĩa sát: Họ luôn đúng giờ trong văn phòng.
Ghi chú
Cách dùng "es"
- "Es" là đại từ ngôi thứ 3 số ít, dùng cho danh từ trung tính (VD: das Kind → es). - Ngoài ra, "es" còn dùng làm chủ ngữ giả (không chỉ người/vật cụ thể): Es ist spät (Trễ rồi), Es geht gut (Mọi việc tốt).
"Wie geht es Ihnen?" – Hỏi thăm lịch sự
- Wie geht es Ihnen? (Ông/bà khỏe không?) là cách hỏi thăm lịch sự, dùng với người lớn tuổi, cấp trên hoặc người lạ. - Ihnen (với chữ I hoa) là dạng tân ngữ gián tiếp (Dativ) của "Sie" (ngài/ông/bà). - Trả lời ngắn gọn: Gut, danke. Und Ihnen? (Tôi khỏe, cảm ơn. Còn ông/bà?). - Với bạn bè, dùng Wie geht’s? (không cần "Ihnen").
"Es geht auch gut" – Cấu trúc "es geht"
- Es geht gut = Tôi khỏe/mọi việc tốt. - Es geht auch gut = Tôi cũng khỏe. - noch nicht = vẫn chưa (VD: Er ist noch nicht da – Anh ấy vẫn chưa đến). - Trật tự từ trong tiếng Đức có thể khác tiếng Việt. Hãy chú ý vị trí của trạng từ (auch, noch, nicht).
Đại từ "sie" và danh từ số nhiều
- die Kollegen (các đồng nghiệp): Danh từ số nhiều luôn đi với mạo từ die (dù giới tính gốc là gì). - sie (họ) là đại từ ngôi thứ 3 số nhiều, động từ theo sau giữ nguyên dạng nguyên thể (VD: sie kommen – họ đến). Ngoại lệ duy nhất là sein (là): sie sind (họ là). - gleich = ngay lập tức (tương tự sofort).
Tính từ làm trạng từ
- Trong tiếng Đức, tính từ có thể dùng làm trạng từ mà không cần thay đổi hình thức (khác với tiếng Anh thêm -ly). - VD: - sicher (chắc chắn) → sie kommen sicher (họ chắc chắn sẽ đến). - gleich (ngay) → sie kommen gleich (họ sẽ đến ngay).
Từ vựng
- Guten Morgen: Chào buổi sáng
- Frau: bà/phu nhân (trước họ, dùng lịch sự)
- wie geht es Ihnen?: ông/bà khỏe không? (lịch sự)
- sehr gut: rất khỏe/rất tốt
- danke: cảm ơn
- und Ihnen?: còn ông/bà thì sao? (lịch sự)
- Herr: ông/ngài (trước họ, dùng lịch sự)
- es geht gut: tôi khỏe/mọi việc tốt
- auch: cũng
- die Kollegen (pl.): các đồng nghiệp
- noch nicht: vẫn chưa
- da: ở đó/đến rồi
- nein: không
- aber: nhưng
- sie: họ
- kommen: đến
- sicher: chắc chắn
- gleich: ngay lập tức
- immer: luôn luôn
- pünktlich: đúng giờ
- im Büro: ở văn phòng
Bài tập
Dịch các câu sau sang tiếng Việt:
1. Guten Tag, Julia, wie geht es?
2. Es geht gut, danke.
3. Herr Schwab ist noch nicht da, er ist nicht pünktlich.
4. Entschuldigen Sie, sind Herr und Frau Spielberg da?
5. Nein, aber sie kommen gleich.Đáp án
1. Chào buổi trưa, Julia, cậu khỏe không?
2. Tớ khỏe, cảm ơn.
3. Ông Schwab vẫn chưa đến, ông ấy không đúng giờ.
4. Xin lỗi, ông và bà Spielberg có ở đó không ạ?
5. Không, nhưng họ sẽ đến ngay thôi.Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
1. ______ Morgen, Frau Müller! (Chào buổi sáng)
2. Wie geht es ______? (ông/bà – lịch sự)
3. Es geht ______ gut, danke. (cũng)
4. Die Kollegen sind ______ nicht da. (vẫn chưa)
5. Sie kommen ______ gleich. (chắc chắn)Đáp án
['Guten', 'Ihnen', 'auch', 'noch', 'sicher']
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

