BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 72: Dreimal dürfen Sie raten

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 72: Dreimal dürfen Sie raten

Nguyen KhoaNguyen KhoaJuly 7, 202610 min read

Dreimal dürfen Sie raten

Bài học này tập trung vào mệnh đề quan hệ và cách sử dụng đại từ quan hệ trong tiếng Đức. Hãy chú ý đến cấu trúc câu và vị trí của động từ trong mệnh đề phụ. Luyện tập phát âm các từ khó như Regisseur (đạo diễn) hay rauchig (giọng khàn). Đừng quên ôn lại các bài tập điền từ và dịch câu để củng cố kiến thức.

Bài khóa

1

Wer ist der Schriftsteller,

Nhà văn nào là người:

Nghĩa sát: Ai là nhà văn,

2

a) der oft eine Baskenmütze trug, obwohl er Deutscher war?

a) thường đội mũ nồi Basque mặc dù ông là người Đức?

Nghĩa sát: a) người thường đội mũ Basque, mặc dù ông ấy là người Đức?

3

b) den keine Ungerechtigkeit gleichgültig ließ?

b) không để bất công nào làm mình thờ ơ?

Nghĩa sát: b) người mà không bất công nào để lại sự thờ ơ?

4

c) dem man 1972 den Nobelpreis für Literatur verlieh?

c) người được trao giải Nobel Văn học năm 1972?

Nghĩa sát: c) người mà người ta trao giải Nobel Văn học vào năm 1972?

5

d) dessen Kriegserzählungen Tausende zu Pazifisten machten?

d) những câu chuyện về chiến tranh của ông đã biến hàng nghìn người thành những người theo chủ nghĩa hòa bình?

Nghĩa sát: d) người mà những câu chuyện chiến tranh của ông ấy đã biến hàng nghìn người thành những người theo chủ nghĩa hòa bình?

6

Wer ist die blonde Schauspielerin,

Nữ diễn viên tóc vàng nào là người:

Nghĩa sát: Ai là nữ diễn viên tóc vàng,

7

a) die als Lola in dem Film „Der blaue Engel“ berühmt wurde?

a) trở nên nổi tiếng với vai Lola trong bộ phim Thiên thần xanh?

Nghĩa sát: a) người trở nên nổi tiếng với vai Lola trong bộ phim Thiên thần xanh?

8

b) die nicht nur die Männer, sondern auch viele Frauen vergötterten?

b) không chỉ đàn ông mà cả nhiều phụ nữ cũng tôn sùng?

Nghĩa sát: b) người mà không chỉ đàn ông mà cả nhiều phụ nữ cũng tôn sùng?

9

c) der die größten Regisseure Hauptrollen anboten?

c) được các đạo diễn nổi tiếng nhất mời vào vai chính?

Nghĩa sát: c) người mà các đạo diễn nổi tiếng nhất đề nghị vai chính?

10

d) deren Stimme noch heute leicht zu erkennen ist, weil sie ein wenig „rauchig“ klingt?

d) giọng nói của bà vẫn dễ nhận ra ngày nay vì có chút khàn khàn?

Nghĩa sát: d) người mà giọng nói của bà ấy vẫn dễ nhận ra hôm nay vì nghe có chút 'khàn'?

11

Wie heißen die beiden deutschen Dichter,

Hai nhà thơ Đức nào là những người:

Nghĩa sát: Hai nhà thơ Đức nào được gọi là,

12

a) die sich Hunderte von Briefen schrieben?

a) viết hàng trăm lá thư cho nhau?

Nghĩa sát: a) những người viết hàng trăm lá thư cho nhau?

13

b) die man „die großen deutschen Klassiker“ nennt?

b) được gọi là 'những nhà cổ điển Đức vĩ đại'?

Nghĩa sát: b) những người mà người ta gọi là 'những nhà cổ điển Đức vĩ đại'?

14

c) von denen alle Schulkinder mindestens ein Werk studieren müssen?

c) mà tất cả học sinh đều phải học ít nhất một tác phẩm của họ?

Nghĩa sát: c) những người mà tất cả học sinh phải học ít nhất một tác phẩm?

15

d) deren Statue vor dem Theater in Weimar steht?

d) có tượng đặt trước nhà hát ở Weimar?

Nghĩa sát: d) người mà bức tượng của họ đứng trước nhà hát ở Weimar?

Ghi chú

Mệnh đề phụ với obwohl (mặc dù)

Obwohl (mặc dù) là liên từ phụ, luôn đi kèm với mệnh đề phụ. Khi mệnh đề phụ đứng đầu câu, động từ trong mệnh đề chính sẽ đảo ngữ. Ví dụ: Obwohl er müde ist, geht er nicht ins Bett. (Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy không đi ngủ).

Động từ ließ (để cho, để mặc)

Ließ là dạng quá khứ đơn của lassen (để cho, để mặc). Quá khứ phân từ của lassengelassen. Ví dụ: Er ließ mich gehen. (Anh ấy để tôi đi).

Động từ verleihen (trao tặng)

Verlieh là dạng quá khứ đơn của verleihen (trao tặng). Quá khứ phân từ là verliehen. Ví dụ: Man verlieh ihm den Preis. (Người ta đã trao giải thưởng cho anh ấy).

Đại từ quan hệ sở hữu: dessen/deren

Đại từ quan hệ sở hữu dessen (nam/ trung) và deren (nữ/ số nhiều) luôn đứng trước danh từ và không thay đổi theo giống của danh từ trong mệnh đề chính. Ví dụ: Das ist der Schriftsteller, dessen Bücher berühmt sind. (Đó là nhà văn mà những cuốn sách của ông ấy nổi tiếng).

Cấu trúc jemanden zu etwas machen (biến ai thành cái gì)

Cấu trúc này yêu cầu tân ngữ gián tiếp (Dativ) và bổ ngữ trực tiếp. Ví dụ: Seine Geschichten machten ihn zum Helden. (Những câu chuyện của anh ấy biến anh thành anh hùng).

Động từ tách anbieten (đề nghị)

Trong mệnh đề phụ, tiền tố tách an- sẽ gắn lại với động từ. Ví dụ: Der Kaffee, den er uns anbietet, ist gut. (Cà phê mà anh ấy mời chúng tôi thì ngon). Trong mệnh đề chính, tiền tố đứng cuối: Er bietet uns Kaffee an. (Anh ấy mời chúng tôi cà phê).

Tính từ rauchig (khàn khàn)

Rauchig có nghĩa là 'có khói' hoặc 'giọng khàn khàn' (do hút thuốc hoặc tự nhiên). Ví dụ: Sie hat eine rauchige Stimme. (Cô ấy có giọng khàn khàn).

die beiden (hai người)

Die beiden có nghĩa là 'hai người đó' và có thể dùng mà không cần mạo từ. Ví dụ: Beide Dichter sind berühmt. (Cả hai nhà thơ đều nổi tiếng).

Đại từ quan hệ số nhiều denen (Dativ)

Denen là dạng Dativ số nhiều của đại từ quan hệ. Ví dụ: Das sind die Dichter, von denen alle sprechen. (Đó là những nhà thơ mà mọi người đều nói đến).

Từ vựng

Bài tập

  1. 1. Wann sind Sie heute aufgestanden?

    Đáp án

    Hôm nay ông/bà đã thức dậy lúc mấy giờ?

  2. 2. Beeil dich, sonst kommen wir zu spät.

    Đáp án

    Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ đến muộn.

  3. 3. Los, ihr müsst aufstehen, es ist schon halb acht.

    Đáp án

    Dậy đi, các bạn phải thức dậy rồi, đã 7 giờ 30 rồi.

  4. 4. Wann haben Sie beschlossen, nicht mehr ins Büro zu gehen?

    Đáp án

    Ông/bà đã quyết định không đến văn phòng nữa từ khi nào?

  5. 5. Vor drei Tagen konnte ich nicht aufwachen und heute kann ich nicht einschlafen, verstehst du das?

    Đáp án

    Ba ngày trước tôi không thể thức dậy và hôm nay tôi không thể ngủ được, cậu hiểu điều đó không?

  6. 1. Wer ist ___ ___, ___ Foto auf deinem Schreibtisch ___? (Người phụ nữ nào có bức ảnh đứng trên bàn làm việc của bạn?)

    Đáp án

    die Frau, deren – steht

  7. 2. ___ ___, ___ Namen ich vergessen habe, hat in vielen Filmen ___ ___ gespielt. (Diễn viên mà tôi quên tên đã đóng vai chính trong nhiều bộ phim.)

    Đáp án

    Der Schauspieler, dessen – die Hauptrolle

  8. 3. ___ war ___ ___, ___ „Faust“ ___ hat? (Nhà văn nào đã viết tác phẩm Faust?)

    Đáp án

    Wer – der Schriftsteller, der – geschrieben

  9. 4. Er hat ___ ___ Freunde, ___ er ___ ___ ___ ___ ___ ___ ___ schreibt. (Anh ấy vẫn còn những người bạn mà anh ấy viết thư cho họ ít nhất mỗi năm một lần.)

    Đáp án

    heute noch – denen – mindestens einen Brief im Jahr

  10. 5. ___ sie nie ___ hat, hat sie eine ___ ___. (Mặc dù cô ấy chưa bao giờ hút thuốc, cô ấy có giọng khàn khàn.)

    Đáp án

    Obwohl – geraucht – rauchige Stimme

  11. 1. Sie erkennt sofort die Stimme des Mannes, der sie anruft.

    Đáp án

    Cô ấy ngay lập tức nhận ra giọng nói của người đàn ông đang gọi điện cho cô.

  12. 2. Wissen Sie, wer den letzten Nobelpreis für Literatur bekommen hat?

    Đáp án

    Ông/bà có biết ai đã nhận giải Nobel Văn học gần đây nhất không?

  13. 3. Heinrich Böll wurde durch seine Kriegserzählungen berühmt.

    Đáp án

    Heinrich Böll trở nên nổi tiếng nhờ những câu chuyện chiến tranh của ông.

  14. 4. Wie heißt der deutsche Dichter, dessen Namen alle Schulkinder kennen?

    Đáp án

    Nhà thơ Đức nào có tên mà tất cả học sinh đều biết?

  15. 5. Marlene Dietrich, deren Geburtsstadt Berlin ist, ist in Paris gestorben.

    Đáp án

    Marlene Dietrich, người có quê quán ở Berlin, đã qua đời tại Paris.

Cách học gợi ý

  1. guide
  2. dialogue
  3. pronunciation
  4. notes
  5. vocabulary
  6. exercises

Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.