„Ich bin von Kopf bis Fuß auf Liebe eingestellt“
1. Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại và chú ý phát âm. 2. Đọc kỹ ghi chú để hiểu ngữ pháp và từ vựng mới. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức. 4. Ôn lại các bài trước trong 'Second wave' (bài 24 và 25).
Bài khóa
Stell doch mal das Radio ab und den Fernsehapparat an!
Tắt đài đi và bật ti vi lên nào!
Nghĩa sát: Hãy tắt đài và bật ti vi lên đi!
Im Zweiten kommt gleich eine Sendung über Marlene Dietrich, die ich gern sehen möchte.
Ở kênh hai sắp có một chương trình về Marlene Dietrich mà tôi rất muốn xem.
Nghĩa sát: Ở kênh hai ngay lập tức có một chương trình về Marlene Dietrich mà tôi muốn xem.
Hat die nicht die „Kameliendame“ gespielt?
Có phải bà ấy đã đóng vai “Trà hoa nữ” không?
Nghĩa sát: Bà ấy đã không đóng “Trà hoa nữ” à?
Nein, du verwechselst sie mit Greta Garbo, ihrer größten Rivalin.
Không, cậu nhầm bà ấy với Greta Garbo, đối thủ lớn nhất của bà ấy.
Nghĩa sát: Không, cậu nhầm bà ấy với Greta Garbo, đối thủ lớn nhất của bà ấy.
Ach ja, jetzt weiß ich, wer das ist: ihr hat der Schwanenfedermantel gehört, den wir im Filmmuseum gesehen haben!
À đúng rồi, giờ tôi nhớ ra rồi: chiếc áo choàng lông thiên nga mà chúng ta đã thấy ở bảo tàng phim là của bà ấy!
Nghĩa sát: À đúng rồi, giờ tôi biết đó là ai rồi: chiếc áo choàng lông thiên nga mà chúng ta đã thấy ở bảo tàng phim thuộc về bà ấy!
Ja, ganz richtig. Aber es ist erstaunlich, dass du dich noch an den Mantel erinnerst.
Đúng rồi. Nhưng thật ngạc nhiên là cậu vẫn còn nhớ chiếc áo choàng đó.
Nghĩa sát: Đúng, hoàn toàn đúng. Nhưng thật đáng ngạc nhiên là cậu vẫn còn nhớ chiếc áo choàng.
Du warst damals erst acht Jahre alt.
Lúc đó cậu mới có 8 tuổi thôi mà.
Nghĩa sát: Lúc đó cậu chỉ mới 8 tuổi.
Ich erinnere mich auch an das fleischfarbene Kleid, das sie unter dem Mantel getragen hat.
Tôi còn nhớ cả chiếc váy màu da mà bà ấy mặc bên trong chiếc áo choàng nữa.
Nghĩa sát: Tôi cũng nhớ chiếc váy màu thịt mà bà ấy đã mặc dưới chiếc áo choàng.
Wenn sie ihren Mantel aufgemacht hat, hat man zuerst gedacht, sie ist nackt darunter.
Khi bà ấy mở áo choàng ra, thoạt tiên người ta cứ tưởng bà ấy trần trụi bên trong.
Nghĩa sát: Khi bà ấy mở áo choàng, thoạt tiên người ta đã nghĩ bà ấy trần bên dưới.
Ja, das war beeindruckend.
Ừ, điều đó thật ấn tượng.
Nghĩa sát: Đúng, điều đó thật ấn tượng.
Allerdings ist das, was sie in ihrem Leben geleistet hat, noch beeindruckender.
Tuy nhiên, những gì bà ấy đã đạt được trong cuộc đời còn ấn tượng hơn nhiều.
Nghĩa sát: Tuy nhiên, điều mà bà ấy đã đạt được trong cuộc đời còn ấn tượng hơn.
Ich glaube, sie war wirklich sehr mutig.
Tôi nghĩ bà ấy thực sự rất dũng cảm.
Nghĩa sát: Tôi tin bà ấy thực sự rất dũng cảm.
Ghi chú
Bài hát nổi tiếng
Câu này trích từ bài hát nổi tiếng của Marlene Dietrich trong phim Der Blaue Engel (Thiên thần xanh). Câu tiếp theo là und das ist meine Welt, und sonst gar nichts (và đó là thế giới của tôi, chẳng có gì khác). Bản tiếng Anh là Falling in Love Again (Can’t Help It) do nhiều nghệ sĩ thể hiện, trong đó có The Beatles.
doch mal trong câu mệnh lệnh
Thêm doch mal vào câu mệnh lệnh làm câu nghe nhẹ nhàng hơn, giống như lời đề nghị. Ví dụ: Komm doch mal her! (Lại đây nào!).
anstellen và abstellen
anstellen (bật) và abstellen (tắt) thường dùng cho các thiết bị điện hoặc máy móc. Hai từ này đồng nghĩa với anmachen (bật) và ausmachen (tắt).
im Zweiten
Có thể nói im zweiten Programm, im Zweiten hoặc im ZDF (viết tắt của Zweites Deutsches Fernsehen – kênh truyền hình công cộng Đức số 2).
ihrer và deren
ihrer ở đây là cách 3 (Dativ) số ít giống cái, do giới từ mit chi phối. Nếu không lặp lại giới từ, ta dùng deren (của bà ấy) thay cho mit ihrer.
gehören và gehört
gehören (thuộc về) có quá khứ phân từ giống hören (nghe) là gehört. Tuy nhiên, gehören luôn đi với tân ngữ cách 3 (Dativ). Ví dụ: Das Buch gehört mir (Quyển sách này thuộc về tôi).
sich erinnern an
sich erinnern an (nhớ về) là động từ phản thân. an ở đây là giới từ, không phải tiền tố tách. Ví dụ: Erinnert ihr euch an mich? (Các bạn còn nhớ tôi không?).
erst (chỉ mới)
erst ở đây có nghĩa là “chỉ mới”, nhấn mạnh điều gì đó ít hơn mong đợi. Ví dụ: Er ist erst zehn Jahre alt (Nó mới chỉ 10 tuổi thôi – ý nói còn nhỏ).
fleischfarben
fleischfarben (màu da) là từ ghép của Fleisch (thịt) và Farbe (màu sắc). Farbe chỉ xuất hiện trong từ ghép.
aufmachen và zumachen
aufmachen (mở) và zumachen (đóng) lần lượt đồng nghĩa với öffnen (mở) và schließen (đóng).
darunter và davon
Các từ ghép với da- (như darunter – bên dưới, davon – về điều đó) dùng để chỉ vật hoặc ý tưởng. Với người, dùng giới từ + đại từ. Ví dụ: Erzählst du von deiner Arbeit? – Ja, ich erzähle viel davon (Bạn có kể về công việc không? – Có, tôi kể nhiều về nó).
Từ vựng
- abstellen: tắt (thiết bị)
- anstellen: bật (thiết bị)
- der Fernsehapparat (-e): ti vi, máy truyền hình
- das Radio (-s): đài radio
- die Sendung (-en): chương trình (truyền hình/radio)
- verwechseln: nhầm lẫn
- die Rivalin (-nen): đối thủ (nữ)
- gehören (+ Dativ): thuộc về
- sich erinnern an (+ Akk.): nhớ về
- erstaunlich: đáng ngạc nhiên
- fleischfarben: màu da
- aufmachen: mở
- nackt: trần trụi
- beeindruckend: ấn tượng
- leisten: đạt được, hoàn thành
- mutig: dũng cảm
Bài tập
1. Gleich kommt eine interessante Sendung über die österreichische Literatur.
2. Er hat im Kino mit seiner Schwester den „Blauen Engel“ gesehen.
3. Er erinnert sich nicht an die „Kameliendame“, obwohl ihm dieser Film gut gefallen hat.
4. Ich glaube, Sie verwechseln diesen Mann mit einem anderen.
5. Wem gehörte der Mantel, der aus Schwanenfedern gemacht war?Đáp án
1. Sắp có một chương trình thú vị về văn học Áo.
2. Anh ấy đã xem Thiên thần xanh ở rạp chiếu phim cùng chị gái.
3. Anh ấy không nhớ Trà hoa nữ, mặc dù anh ấy rất thích bộ phim đó.
4. Tôi nghĩ ông/bà đang nhầm người đàn ông này với một người khác.
5. Chiếc áo choàng làm từ lông thiên nga thuộc về ai?1. Um eine Sprache ... zu sprechen, muss man in ... fahren, ... man lernt.
2. Er ist ...; er kennt weder ... noch Internet.
3. Es tut mir so Leid ..., dass deine Katze ... Woche ... .
4. ... du nicht, dass immer mehr Leute mit sich ...? – Ja, da ... .
5. ... machen Sie das? Wenn ich Sie ... verstanden habe, ist das ... nicht ... .Đáp án
1. fließend – das Land – dessen Sprache
2. von gestern – Kabelfernsehen
3. zu hören – letzte – weggelaufen ist
4. Denkst – selbst reden – hast du recht
5. Wozu – richtig – gar – wichtig1. Können Sie mir ... sagen, warum so viele Leute „rechts“ und „links“ ...?
2. Wem ... der ... Mantel? ... oder ...?
3. Warum ... nicht die Tür ...? – Ich war ... .
4. ... den Schauspieler, ... die Hauptrolle in dem Film „M – eine Stadt sucht einen Mörder“ ...?
5. Darf ich ...? Ich möchte ... über Heinrich Böll ... .Đáp án
1. sagen – verwechseln
2. gehört – rote – Dir – deiner Schwester
3. hast du – aufgemacht – schon eingeschlafen
4. Erinnerst du dich an – der – gespielt hat
5. den Fernseher anstellen – eine Sendung – sehen
Cách học gợi ý
- guide
- dialogue
- pronunciation
- notes
- vocabulary
- exercises
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

