BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 80: Eine positive oder negative Antwort?

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 80: Eine positive oder negative Antwort?

Nguyen KhoaNguyen KhoaJuly 11, 202610 min read

Eine positive oder negative Antwort?

Bài này tập trung vào thư từ chính thức trong tiếng Đức, đặc biệt là thư trả lời đơn xin việc. Hãy chú ý cách viết ngày tháng, cách xưng hô lịch sự, và các cụm từ thường dùng trong thư từ công việc. Luyện tập phát âm các từ khó và ghi nhớ cấu trúc câu để áp dụng vào bài tập.

Bài khóa

1

Mannheim, den 8. (achten) September 2010.

Mannheim, ngày 8 tháng 9 năm 2010.

Nghĩa sát: Mannheim, vào ngày 8 (thứ tám) tháng 9 năm 2010.

2

Ihre Bewerbung

Đơn xin việc của bà

Nghĩa sát: Đơn xin việc của bà

3

Sehr geehrte Frau Sprenger,

Kính gửi bà Sprenger,

Nghĩa sát: Bà Sprenger rất được kính trọng,

4

wir freuen uns, dass Sie sich für eine Mitarbeit in unserem Unternehmen interessieren.

Chúng tôi rất vui vì bà quan tâm đến việc hợp tác với công ty chúng tôi.

Nghĩa sát: Chúng tôi vui mừng rằng bà quan tâm đến một sự cộng tác trong công ty của chúng tôi.

5

Leider ist jedoch die Stelle, für die Sie sich beworben haben, inzwischen schon besetzt.

Tiếc là vị trí mà bà đã ứng tuyển hiện đã được tuyển dụng.

Nghĩa sát: Tiếc là tuy nhiên vị trí mà bà đã ứng tuyển, trong lúc này đã được lấp đầy.

6

Da wir aber in naher Zukunft weitere Mitarbeiter für ähnliche Aufgaben suchen, möchten wir Sie trotzdem gern kennen lernen.

Tuy nhiên, vì trong tương lai gần chúng tôi sẽ tìm thêm nhân viên cho các nhiệm vụ tương tự, chúng tôi vẫn muốn được gặp bà.

Nghĩa sát: Vì chúng tôi nhưng trong tương lai gần tìm thêm nhân viên cho các nhiệm vụ tương tự, chúng tôi muốn bà dù sao vẫn vui lòng được biết.

7

Könnten Sie uns am Mittwoch, dem 15. (fünfzehnten) September, um 10 (zehn) Uhr zu einem persönlichen Gespräch besuchen?

Bà có thể đến thăm chúng tôi vào thứ Tư, ngày 15 tháng 9, lúc 10 giờ để trao đổi trực tiếp không?

Nghĩa sát: Bà có thể thăm chúng tôi vào thứ Tư, ngày 15 (thứ mười lăm) tháng 9, lúc 10 (mười) giờ cho một cuộc trò chuyện cá nhân không?

8

Herr Dr. Schulz, der Leiter der Abteilung Informatik, hat diesen Termin für Sie reserviert.

Ông tiến sĩ Schulz, trưởng phòng CNTT, đã đặt lịch hẹn này cho bà.

Nghĩa sát: Ông tiến sĩ Schulz, người lãnh đạo bộ phận CNTT, đã đặt lịch hẹn này cho bà.

9

Bitte informieren Sie uns kurz, ob Ihnen dieser Termin passt oder ob Sie einen anderen vorziehen.

Xin bà vui lòng thông báo ngắn gọn liệu lịch hẹn này có phù hợp với bà không, hay bà muốn chọn một lịch khác.

Nghĩa sát: Xin vui lòng thông báo cho chúng tôi ngắn gọn liệu lịch hẹn này có phù hợp với bà không, hay bà muốn ưu tiên một lịch khác.

10

Selbstverständlich übernehmen wir Ihre Auslagen für die Reise.

Tất nhiên chúng tôi sẽ thanh toán các chi phí đi lại của bà.

Nghĩa sát: Dĩ nhiên chúng tôi sẽ đảm nhận các khoản chi phí cho chuyến đi của bà.

11

Mit freundlichen Grüßen

Trân trọng kính chào,

Nghĩa sát: Với những lời chào thân thiện

12

Ihre Katrin Ziegler Personalleiterin

Katrin Ziegler của bà Trưởng phòng Nhân sự

Nghĩa sát: Katrin Ziegler của bà Người lãnh đạo nhân sự

Ghi chú

Cách viết ngày tháng trong thư

Trong thư từ tiếng Đức, ngày tháng thường được viết theo thứ tự: địa điểm, sau đó là ngày (số thứ tự) + tháng + năm. Ví dụ: Mannheim, den 8. September 2010. Lưu ý dùng den trước ngày và tháng được viết ở cách Akkusativ.

Bewerbung (Đơn xin việc)

Bewerbung là danh từ của động từ sich bewerben (nộp đơn xin việc). Cấu trúc: sich bewerben für/um + Akkusativ (ứng tuyển cho vị trí gì). Ví dụ: Sie bewirbt sich für diese Stelle (Bà ấy ứng tuyển cho vị trí này).

Cách xưng hô lịch sự

Sehr geehrte/r là cách xưng hô lịch sự trong thư từ chính thức. Với phụ nữ dùng Sehr geehrte Frau [Họ], với nam giới dùng Sehr geehrter Herr [Họ]. Có thể kết thúc bằng dấu chấm than hoặc dấu phẩy (nếu tiếp tục viết liền câu).

Động từ với giới từ

Một số động từ trong tiếng Đức đi kèm với giới từ cố định. Ví dụ: sich interessieren für (quan tâm đến cái gì). Hãy học thuộc các cụm động từ này cùng giới từ đi kèm. Ví dụ: Er interessiert sich für Politik (Anh ấy quan tâm đến chính trị).

die Stelle (Vị trí công việc)

die Stelle có nhiều nghĩa như 'địa điểm', 'khu vực', nhưng trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'vị trí công việc' (die Arbeitsstelle). Từ này cũng xuất hiện trong die Tankstelle (trạm xăng, bài 19).

Liên từ 'da'

da là liên từ có nghĩa 'vì', 'bởi vì', tương tự như weil. Lưu ý không nhầm lẫn với trạng từ da (ở đó). Ví dụ: Da wir Mitarbeiter suchen, möchten wir Sie treffen (Vì chúng tôi tìm nhân viên, chúng tôi muốn gặp bà).

besuchen (Thăm, đến gặp)

besuchen có nghĩa là 'thăm', 'đến gặp', thường dùng trong ngữ cảnh thăm công ty, gặp gỡ chính thức. Ví dụ: Könnten Sie uns besuchen? (Bà có thể đến thăm chúng tôi không?).

Danh hiệu Dr. (Tiến sĩ)

Trong thư từ chính thức ở Đức, danh hiệu Dr. (Tiến sĩ) luôn được đề cập, dù người đó không phải là bác sĩ y khoa. Ví dụ: Herr Dr. Schulz. Lưu ý Herr là danh từ giống đực yếu (n-noun), nên khi không ở cách Nominativ sẽ thêm -n (ví dụ: mit Herrn Dr. Schulz).

der Termin (Lịch hẹn)

der Termin có nghĩa là 'lịch hẹn', 'cuộc hẹn', hoặc 'hạn chót'. Ví dụ: ein Termin beim Arzt (lịch hẹn với bác sĩ).

informieren (Thông báo)

informieren có nghĩa là 'thông báo', 'cho biết'. Ví dụ: Bitte informieren Sie uns kurz (Xin vui lòng thông báo ngắn gọn cho chúng tôi).

passen (Phù hợp)

passen có nghĩa là 'phù hợp', 'vừa vặn'. Ví dụ: Dieser Termin passt mir (Lịch hẹn này phù hợp với tôi). Ngoài ra, nó cũng có nghĩa là 'vừa vặn' (quần áo): Die Hose passt mir (Chiếc quần vừa với tôi).

die Auslagen (Chi phí)

die Auslagen có nghĩa là 'chi phí', thường dùng trong ngữ cảnh công việc để chỉ các khoản chi phí có thể được hoàn trả. Ví dụ: Wir übernehmen Ihre Auslagen (Chúng tôi sẽ thanh toán chi phí của bà).

Kết thúc thư lịch sự

Mit freundlichen Grüßen là cách kết thúc thư lịch sự trong thư từ chính thức. Không nhầm lẫn với viele Grüße (nhiều lời chào), dùng trong thư không chính thức. Trong thư chính thức, tên người gửi thường đi kèm với Ihr/Ihre (của ông/bà).

Từ vựng

Bài tập

  1. 1. Sie haben eine positive Antwort bekommen? Das freut mich!
    2. Bitte informieren Sie mich, ob die Stelle des Mechanikers schon besetzt ist.
    3. Wenn Sie uns besuchen möchten, können wir Ihnen am Donnerstag einen Termin reservieren.
    4. Sehr geehrte Frau Ziegler, da ich eine Reise ins Ausland machen muss, passt mir leider der 15. September nicht.
    5. Ich habe mir jedoch den Freitag reserviert, um Herrn Dr. Schulz zu treffen.

    Đáp án

    1. Bà đã nhận được câu trả lời tích cực? Tôi rất vui!
    2. Xin vui lòng thông báo cho tôi biết liệu vị trí thợ cơ khí đã có người chưa.
    3. Nếu bà muốn đến thăm chúng tôi, chúng tôi có thể đặt lịch hẹn cho bà vào thứ Năm.
    4. Kính gửi bà Ziegler, vì tôi phải đi công tác nước ngoài, nên tiếc là ngày 15 tháng 9 không phù hợp với tôi.
    5. Tuy nhiên, tôi đã đặt thứ Sáu để gặp ông tiến sĩ Schulz.

  2. 1. Warum ………… nicht ………… ………… des Abteilungsleiters?
    2. ………… mich bitte schnell, ………… dieser Termin …………
    3. ………… möchte Sie gern …………
    4. …………… übernimmt gern ………… …………, wenn Sie uns …………
    5. Obwohl ………… schon ………… ist, möchte Herr Schulz Sie …………………… treffen.

    Đáp án

    ['1. bewerben Sie sich – für die Stelle', '2. Informieren Sie – ob Ihnen – passt', '3. Der Personalleiter – kennen lernen', '4. Unser Unternehmen – Ihre Auslagen – besuchen', '5. die Stelle – besetzt – zu einem persönlichen Gespräch']

Cách học gợi ý

  1. guide
  2. dialogue
  3. pronunciation
  4. notes
  5. vocabulary
  6. exercises

Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.