BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 78: Der Vorteil flexibler Arbeitszeiten

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 78: Der Vorteil flexibler Arbeitszeiten

Nguyen KhoaNguyen KhoaJuly 10, 20268 min read

Der Vorteil flexibler Arbeitszeiten

Học cách diễn đạt thời gian, nhu cầu cá nhân và lý do trong tiếng Đức. Chú ý cách dùng từ vựng liên quan đến thời gian làm việc, giờ giấc và các cụm từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Luyện nghe và phát âm các câu trong bài khóa để cải thiện phản xạ.

Bài khóa

1

– Mahlzeit und bis später.

– Chúc ngon bữa trưa và hẹn gặp lại sau.

Nghĩa sát: – Bữa ăn và gặp lại sau.

2

– Was? Du machst schon Mittagspause?

– Sao? Bạn nghỉ trưa sớm thế?

Nghĩa sát: – Cái gì? Bạn làm giờ nghỉ trưa rồi à?

3

Wie spät ist es denn?

Mấy giờ rồi nhỉ?

Nghĩa sát: Muộn đến mức nào rồi?

4

– Es ist fünf vor halb zwölf, aber ich habe schon um sieben angefangen.

– Bây giờ là 11 giờ 25, nhưng tôi đã bắt đầu làm từ 7 giờ rồi.

Nghĩa sát: – Bây giờ là năm phút trước mười một rưỡi, nhưng tôi đã bắt đầu từ bảy giờ.

5

Nach viereinhalb Stunden Arbeit tut mir der Kopf weh und außerdem knurrt mein Magen.

Sau bốn tiếng rưỡi làm việc, đầu tôi đau và bụng tôi cũng sôi lên.

Nghĩa sát: Sau bốn tiếng rưỡi làm việc, đầu tôi đau và ngoài ra bụng tôi sôi.

6

Ich brauche dringend frische Luft und was zu essen.

Tôi rất cần không khí trong lành và cái gì đó để ăn.

Nghĩa sát: Tôi cần gấp không khí trong lành và cái gì đó để ăn.

7

Frische Luft? Davon gibt es draußen genug bei der Kälte!

Không khí trong lành á? Ngoài trời lạnh thế này mà có thừa!

Nghĩa sát: Không khí trong lành? Cái đó ngoài trời có thừa với cái lạnh này!

8

Ich gehe bei dem Sauwetter nicht raus: mir ist hier drinnen schon kalt.

Tôi không ra ngoài với thời tiết xấu thế này đâu: ở trong này tôi còn thấy lạnh rồi.

Nghĩa sát: Tôi không đi ra ngoài với thời tiết lợn thế này: tôi ở trong này đã thấy lạnh rồi.

9

Auch nicht, wenn ich dir sage, dass ich zu Henkels in die „Alte Mühle“ gehe, und dass es bei denen heute hausgemachte Kartoffelknödel gefüllt mit Leberwurst gibt?

Cũng không đi à, nếu tôi nói với bạn là tôi đến nhà Henkel ở quán "Cối Xay Cũ", và hôm nay ở đó có bánh khoai tây nhân xúc xích gan tự làm?

Nghĩa sát: Cũng không à, nếu tôi nói với bạn là tôi đến nhà Henkel ở "Cối Xay Cũ", và ở chỗ họ hôm nay có bánh khoai tây nhân xúc xích gan tự làm?

10

– Das ist natürlich was anderes.

– Vậy thì khác rồi.

Nghĩa sát: – Đương nhiên là cái gì khác rồi.

11

Warum hast du das nicht gleich gesagt?

Sao bạn không nói ngay từ đầu?

Nghĩa sát: Tại sao bạn không nói điều đó ngay lập tức?

12

Halt mir einen Platz frei! Ich komme in zehn Minuten nach.

Giữ chỗ cho tôi nhé! Tôi sẽ đến sau mười phút.

Nghĩa sát: Giữ cho tôi một chỗ trống! Tôi sẽ theo sau trong mười phút.

Ghi chú

Mahlzeit!

"Mahlzeit!" là cách chào thông dụng vào giờ ăn trưa ở nhiều vùng Đức, dù bạn có đang ăn hay không.

Hỏi giờ

Câu hỏi "Wie spät ist es?" (Mấy giờ rồi?) đồng nghĩa với "Wie viel Uhr ist es?".

Cách nói giờ

"Fünf vor halb zwölf" nghĩa là 11:25 (5 phút trước 11 giờ rưỡi). Người Đức thường dùng cách này thay vì "fünfundzwanzig nach elf" (25 phút sau 11 giờ).

Số đếm với "...einhalb"

Các từ như "viereinhalb" (bốn rưỡi), "eineinhalb" (một rưỡi) được viết liền và không biến cách. "Stunde" chỉ khoảng thời gian 60 phút, còn "Uhr" chỉ giờ cụ thể (vd: "Es ist ein Uhr" – Bây giờ là 1 giờ).

knurren

"Knurren" có nghĩa là tiếng sôi bụng hoặc tiếng gầm gừ của chó. Trong ngữ cảnh này, nó chỉ tiếng bụng sôi vì đói.

"was" thay cho "etwas"

Trong tiếng Đức giao tiếp, "was" thường được dùng thay cho "etwas" (cái gì đó). Ví dụ: "Ich brauche was zu essen" (Tôi cần cái gì đó để ăn).

Sauwetter

"Sauwetter" (thời tiết xấu) là từ ghép của "Sau" (lợn) và "Wetter" (thời tiết). Người Đức thường dùng các từ liên quan đến lợn trong thành ngữ, có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực.

Họ số nhiều

Khi nói về cả gia đình, người Đức thêm "s" vào họ và không dùng mạo từ. Ví dụ: "Henkels" (gia đình Henkel).

"bei denen"

"Bei denen" ở đây nghĩa là "ở chỗ họ" (gia đình Henkel). Giới từ "bei" có nhiều nghĩa: ở cùng ai đó, làm việc ở đâu đó, hoặc gần địa điểm nào đó.

Từ vựng

Bài tập

  1. Um wie viel Uhr haben Sie angefangen zu arbeiten?

    Đáp án

    Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?

  2. Sie haben eineinhalb Stunden Mittagspause, von zwölf bis halb zwei.

    Đáp án

    Họ có một tiếng rưỡi nghỉ trưa, từ 12 giờ đến 1 giờ rưỡi.

  3. Seit Tagen tut ihr der Kopf weh, sie braucht dringend Ruhe.

    Đáp án

    Mấy ngày nay cô ấy bị đau đầu, cô ấy rất cần nghỉ ngơi.

  4. Ich muss was essen; mein Magen hört nicht auf zu knurren.

    Đáp án

    Tôi phải ăn gì đó; bụng tôi không ngừng sôi lên.

  5. Ist Ihnen kalt? Soll ich das Fenster schließen?

    Đáp án

    Bạn có lạnh không? Tôi đóng cửa sổ nhé?

  6. Was ... ... heute? Mein Magen ... ...

    Đáp án

    Was essen wir heute? Mein Magen knurrt schon.

  7. Lass uns ... bleiben, ... ist es ...

    Đáp án

    Lass uns drinnen bleiben, draußen ist es zu kalt.

  8. Können Sie ... bitte ... ...?

    Đáp án

    Können Sie mir bitte einen Platz freihalten?

Cách học gợi ý

  1. guide
  2. dialogue
  3. pronunciation
  4. notes
  5. vocabulary
  6. exercises

Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.