Wie wird das Frühstücksei gegessen?
Bài học này tập trung vào cách sử dụng thể bị động (Passiv) trong tiếng Đức, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng hoặc quy tắc ứng xử. Hãy chú ý đến cấu trúc câu bị động với trợ động từ werden và phân biệt với thì tương lai. Luyện tập phát âm các từ khó như Frühstücksei, Benimmregeln và gegeneinander geschlagen. Đọc kỹ các ghi chú để hiểu rõ ngữ cảnh và cách dùng từ.
Bài khóa
Das Problem mag Ihnen lächerlich erscheinen, aber – glauben Sie uns – es ist todernst.
Vấn đề này có thể trông buồn cười với bạn, nhưng – hãy tin chúng tôi – nó rất nghiêm trọng.
Nghĩa sát: Vấn đề có thể với bạn buồn-cười xuất-hiện, nhưng – tin bạn chúng-tôi – nó là chết-nghiêm-túc.
Durch schlechte Manieren kann nämlich eine Karriere brutal beendet werden – oder das Gegenteil!
Thực tế, cách cư xử tồi có thể chấm dứt sự nghiệp của bạn một cách tàn nhẫn – hoặc ngược lại!
Nghĩa sát: Qua cách cư-xử xấu có thể quả-thực một sự-nghiệp tàn-bạo kết-thúc được – hoặc điều trái-ngược!
Stellen Sie sich zum Beispiel vor, Sie begleiten Ihren neuen Chef auf einer Geschäftsreise.
Hãy tưởng tượng, chẳng hạn, bạn đi công tác cùng sếp mới của mình.
Nghĩa sát: Hãy đặt bạn vào ví-dụ trước, bạn đi-cùng sếp mới của-bạn trên một chuyến đi công-tác.
Am Morgen kommen Sie natürlich pünktlich zum Frühstück, wie es sich gehört,
Buổi sáng, bạn đương nhiên đến đúng giờ ăn sáng, như lẽ thường tình,
Nghĩa sát: Vào buổi-sáng bạn đến đương-nhiên đúng-giờ cho bữa-sáng, như nó thuộc về mình,
und da steht es direkt vor Ihnen: das Frühstücksei!
và nó ở ngay trước mặt bạn: quả trứng ăn sáng!
Nghĩa sát: và ở đó nó đứng trực-tiếp trước bạn: quả trứng ăn-sáng!
Für einen Augenblick sehen Sie das strahlende Gesicht Ihres Sohnes vor sich, als er das letzte Mal beim „Eieraufschlagen“ gewonnen hat.
Trong khoảnh khắc, bạn nhìn thấy khuôn mặt rạng rỡ của con trai mình trước mặt, khi nó thắng trò "đập trứng" lần trước.
Nghĩa sát: Trong một khoảnh-khắc bạn thấy khuôn-mặt sáng-ngời của con trai bạn trước mình, khi nó lần cuối cùng ở trò "đập-trứng" thắng có.
Die Spielregeln sind einfach: die Eier werden gegeneinander geschlagen,
Luật chơi rất đơn giản: những quả trứng được đập vào nhau,
Nghĩa sát: Luật chơi đơn-giản: những quả trứng được vào-nhau đập,
und derjenige, dessen Ei zuerst kaputt geht, hat verloren.
và người nào có quả trứng vỡ trước sẽ thua.
Nghĩa sát: và người ấy, của-người ấy quả trứng trước vỡ đi, thua có.
Doch, Himmel, wie wird das weiche Ei anständig gegessen?
Nhưng trời ơi, làm thế nào để ăn quả trứng mềm một cách lịch sự?
Nghĩa sát: Nhưng, trời, thế nào quả trứng mềm lịch-sự ăn được?
Ghi chú
Thể bị động (Passiv) với werden
Thể bị động trong tiếng Đức được tạo thành bằng trợ động từ werden + phân từ quá khứ. Ví dụ: Das Ei wird gegessen (Quả trứng được ăn). Thể bị động thường diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý không nhầm lẫn với thì tương lai (werden + động từ nguyên thể), ví dụ: Er wird das Ei essen (Anh ấy sẽ ăn quả trứng).
mögen với nghĩa "có thể"
Động từ mögen ngoài nghĩa "thích" còn có nghĩa "có thể" (diễn tả sự phỏng đoán). Ví dụ: Es mag lächerlich erscheinen (Nó có thể trông buồn cười).
Cấu trúc bị động với werden + phân từ quá khứ
Eine Karriere kann beendet werden (Một sự nghiệp có thể bị chấm dứt) là ví dụ về thể bị động. Lưu ý: beendet werden là dạng nguyên thể bị động của beenden (kết thúc).
wie es sich gehört
Cụm từ này có nghĩa "như lẽ thường tình" hoặc "như cách nên làm". Động từ gehören có nghĩa gốc là "thuộc về", nhưng ở đây mang nghĩa "phù hợp".
Eieraufschlagen (đập trứng)
Danh từ Eieraufschlagen được tạo từ động từ Eier aufschlagen (đập trứng). Aufschlagen có nghĩa là "mở ra" hoặc "đập" (ví dụ: ein Buch aufschlagen – mở sách).
Thể bị động số nhiều
Die Eier werden gegeneinander geschlagen (Những quả trứng được đập vào nhau) là ví dụ về thể bị động ở số nhiều. Cấu trúc tương tự như số ít nhưng werden không thay đổi.
derjenige (người mà...)
Đại từ chỉ định derjenige (nam), diejenige (nữ), dasjenige (trung) dùng để chỉ người hoặc vật được xác định trong mệnh đề quan hệ theo sau. Ví dụ: Derjenige, dessen Ei kaputt geht, verliert (Người mà quả trứng của họ vỡ sẽ thua). Trong văn nói, có thể thay bằng der/die/das.
kaputt gehen và anständig essen
Kaputt gehen nghĩa là "bị vỡ" hoặc "hỏng", còn anständig essen nghĩa là "ăn một cách lịch sự". Trong một số ngữ cảnh, thể bị động có thể dịch là "người ta": Wie wird das Ei gegessen? (Người ta ăn trứng như thế nào?).
Từ vựng
- das Frühstücksei, -er: trứng ăn sáng (trứng luộc)
- die Benimmregel, -n: quy tắc ứng xử
- lächerlich: buồn cười, lố bịch
- todernst: rất nghiêm trọng
- die Manieren (Pl.): cách cư xử
- die Karriere, -n: sự nghiệp
- beenden: kết thúc
- begleiten: đi cùng, hộ tống
- pünktlich: đúng giờ
- sich gehören: phù hợp, nên làm
- strahlend: rạng rỡ
- das Eieraufschlagen (Sg.): trò đập trứng
- gegeneinander schlagen: đập vào nhau
- derjenige, diejenige, dasjenige: người mà..., cái mà...
- kaputt gehen: bị vỡ, hỏng
- anständig: lịch sự, đứng đắn
- das Gegenteil, -e: điều ngược lại
Bài tập
1. Es mag dir lächerlich erscheinen, aber so sind die Regeln.
2. Er wird nicht eingeladen, er hat wirklich keine Manieren.
3. Stellen Sie sich vor, Sie haben im Lotto gewonnen!
4. Wie werden Krabben gegessen, wissen Sie das vielleicht?
5. Das Problem mit Eiern ist, dass sie leicht kaputt gehen.Đáp án
1. Điều này có thể trông buồn cười với bạn, nhưng đó là quy tắc.
2. Anh ấy sẽ không được mời, anh ấy thực sự không có cách cư xử.
3. Hãy tưởng tượng bạn trúng số!
4. Người ta ăn cua như thế nào, bạn có biết không?
5. Vấn đề với trứng là chúng dễ vỡ.1. Möchten Sie ___ zum Frühstück? – Gern, ___ nicht zu ___, bitte.
2. Ich finde ___ ziemlich ___, aber viele Leute ___ an ___.
3. Wenn ich mit meinen Kollegen ___ ___ bin, ___ ich oft zum Essen ___.
4. ___, ___ nicht ___ kommen, kriegen nichts ___.
5. ___ sind ganz ___: alle Karten müssen ___.Đáp án
1. — ein weiches Ei — aber — weich —
2. — das — lächerlich — glauben — gute Manieren
3. — auf Geschäftsreise — werde — eingeladen
4. Diejenigen, die — pünktlich — zu essen — zu essen
5. Die Spielregeln — einfach — gespielt werden
Cách học gợi ý
- guide
- dialogue
- pronunciation
- notes
- vocabulary
- exercises
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

