Noch einmal Glück gehabt!
1. Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại và chú ý phát âm. 2. Đọc kỹ giải thích ngữ pháp và ghi chú để hiểu rõ cách dùng câu điều kiện giả định (Konjunktiv II) trong quá khứ. 3. Làm bài tập dịch để củng cố kiến thức. 4. Ôn lại từ vựng và cụm từ quan trọng.
Bài khóa
Warten Sie, wir dürfen noch nicht über die Straße gehen, es ist rot!
Đợi đã, chúng ta chưa được phép sang đường, đèn đỏ mà!
Nghĩa sát: Đợi đã, chúng ta chưa được phép đi qua đường, nó đang đỏ!
Ich gehe ja gar nicht, ich warte ja.
Tôi đâu có sang đâu, tôi đang đợi mà.
Nghĩa sát: Tôi nhưng mà không đi chút nào, tôi nhưng mà đang đợi.
Ja, aber ich wette, wenn ich nichts gesagt hätte, wären Sie gegangen.
Ừ, nhưng tôi cá là nếu tôi không nói gì, ông đã sang rồi.
Nghĩa sát: Ừ, nhưng tôi cá, nếu tôi không nói gì, ông đã đi rồi.
Na und? Was wäre daran schlimm gewesen, es ist kein Auto gekommen.
Thì sao? Có gì tệ đâu, đâu có xe nào chạy tới.
Nghĩa sát: Thì sao? Có gì xấu ở đó, không có xe nào đến.
Darum geht es nicht.
Đó không phải là vấn đề.
Nghĩa sát: Về điều đó thì không phải là chuyện.
Worum geht es denn dann?
Vậy vấn đề là gì?
Nghĩa sát: Vậy thì chuyện là về cái gì?
Bei Rot darf man nicht gehen.
Đèn đỏ thì không được đi.
Nghĩa sát: Khi đỏ thì người ta không được phép đi.
Gesetz ist Gesetz, und Verkehrsregeln sind Gesetze, sie müssen beachtet werden.
Luật là luật, và luật giao thông cũng là luật, phải tuân thủ chúng.
Nghĩa sát: Luật là luật, và quy tắc giao thông là luật, chúng phải được tôn trọng.
Sehen Sie, jetzt dürfen wir gehen, jetzt ist die Fußgängerampel grün.
Nhìn kìa, giờ chúng ta được phép đi rồi, đèn dành cho người đi bộ đang xanh.
Nghĩa sát: Nhìn xem, giờ chúng ta được phép đi, giờ đèn dành cho người đi bộ xanh.
Halt! Vorsicht! Mann, Sie wären fast überfahren worden!
Dừng lại! Cẩn thận! Trời ơi, suýt nữa thì ông bị xe cán rồi!
Nghĩa sát: Dừng lại! Cẩn thận! Trời, ông suýt nữa thì bị cán qua!
Haben Sie mir einen Schrecken eingejagt!
Ông làm tôi sợ hết hồn!
Nghĩa sát: Ông đã làm tôi một cú sợ hãi!
Wie konnten Sie denn den Lastwagen nicht sehen?
Sao ông không thấy chiếc xe tải đó được?
Nghĩa sát: Làm sao ông lại không thấy chiếc xe tải đó chứ?
Der muss bei Rot durchgefahren sein!
Chắc nó đã vượt đèn đỏ!
Nghĩa sát: Nó chắc đã chạy qua khi đèn đỏ!
Scheint so, aber Gott sei Dank hat wenigstens Ihr Schutzengel die Augen offen gehalten.
Có vẻ vậy, nhưng may sao ít nhất thiên thần hộ mệnh của ông đã mở mắt.
Nghĩa sát: Dường như vậy, nhưng tạ ơn Chúa ít nhất thiên thần hộ mệnh của ông đã giữ mắt mở.
An Ihrer Stelle würde ich ihm ein herzliches Dankeschön sagen.
Nếu tôi là ông, tôi sẽ nói một lời cảm ơn chân thành với ông ấy.
Nghĩa sát: Ở vị trí của ông, tôi sẽ nói với ông ấy một lời cảm ơn chân thành.
Ghi chú
über die Straße gehen
Cụm từ này có nghĩa là 'sang đường', phổ biến hơn so với 'die Straße überqueren'. Tương tự, 'über eine Brücke gehen' là 'đi qua cầu', 'über einen Platz gehen' là 'đi qua quảng trường'.
Cách dùng 'ja'
Trong câu này, 'ja' không có nghĩa là 'có' mà mang nghĩa nhấn mạnh 'nhưng mà' hoặc 'đương nhiên là'. Ví dụ: 'Ich gehe ja gar nicht' = 'Tôi đâu có đi đâu' (nhấn mạnh sự phủ định).
Câu điều kiện giả định trong quá khứ (Konjunktiv II)
Dùng để diễn tả điều không có thật trong quá khứ. Cấu trúc: 'wenn + quá khứ Konjunktiv (hätte/wäre), ... hätte/wäre + phân từ II'. Ví dụ: 'Wenn ich nichts gesagt hätte, wären Sie gegangen' = 'Nếu tôi không nói gì, ông đã sang đường rồi'. Lưu ý: cả hai vế đều dùng Konjunktiv II.
sein trong câu điều kiện giả định
Động từ 'sein' dùng 'wäre' trong Konjunktiv II quá khứ. Ví dụ: 'Was wäre daran schlimm gewesen?' = 'Điều đó có gì tệ đã xảy ra?' (giả định).
es geht um / es handelt sich um
Hai cụm này đều có nghĩa là 'về việc...'. 'Darum geht es nicht' = 'Đó không phải là vấn đề' hoặc 'Không phải chuyện đó'.
dürfen và sự cho phép
'dürfen' luôn mang nghĩa cho phép hoặc cấm đoán. Ví dụ: 'Bei Rot darf man nicht gehen' = 'Đèn đỏ thì không được đi'.
Gesetz (luật)
'Gesetz' là danh từ giống trung (das Gesetz). Câu 'Gesetz ist Gesetz' nhấn mạnh tính bắt buộc của luật pháp.
Tiền tố 'über-' tách rời và không tách rời
'überfahren' (cán qua) là động từ không tách rời (không có 'ge-' trong quá khứ phân từ: 'überfahren', không phải 'geüberfahren'). Ngược lại, 'durchfahren' (vượt qua) là động từ tách rời: 'durchgefahren' (quá khứ phân từ).
jemandem einen Schrecken einjagen
Cụm từ này có nghĩa là 'làm ai đó sợ hãi'. 'Schrecken' chỉ nỗi sợ hãi đột ngột, khác với 'Angst' (nỗi sợ hãi kéo dài).
Từ vựng
- über die Straße gehen: sang đường
- rot: đỏ (đèn đỏ)
- wenn ... hätte/wäre: nếu ... đã (câu điều kiện giả định)
- darum geht es nicht: đó không phải là vấn đề
- dürfen: được phép
- das Gesetz, -e: luật
- die Verkehrsregel, -n: quy tắc giao thông
- beachten: tuân thủ, chú ý
- die Fußgängerampel, -n: đèn dành cho người đi bộ
- grün: xanh (đèn xanh)
- überfahren: cán qua
- der Lastwagen, -: xe tải
- bei Rot durchfahren: vượt đèn đỏ
- der Schutzengel, -: thiên thần hộ mệnh
- jemandem einen Schrecken einjagen: làm ai đó sợ hãi
- an jemandes Stelle: ở vị trí của ai đó
Bài tập
Erst wenn die Ampel für die Fußgänger grün ist, dürfen wir über die Straße gehen.
Đáp án
Chỉ khi đèn dành cho người đi bộ chuyển xanh, chúng ta mới được phép sang đường.
Wenn sie nicht geschrien hätte, hätte er nicht den Lastwagen gesehen.
Đáp án
Nếu cô ấy không la lên, anh ấy đã không thấy chiếc xe tải.
Die Gesetze sind gemacht worden, damit man sie achtet.
Đáp án
Luật pháp được tạo ra để mọi người tuân thủ.
An deiner Stelle würde ich nicht bei Rot durchfahren, das ist verboten.
Đáp án
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không vượt đèn đỏ, điều đó bị cấm.
Halten Sie die Augen offen, wenn Sie über die Straße gehen!
Đáp án
Hãy mở mắt thật to khi sang đường!
Cách học gợi ý
- dialogue
- pronunciation
- notes
- vocabulary
- exercises
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

