Ein perfekter Plan
Bài học này tập trung vào cấu trúc bị động ở thì tương lai (Futur Passiv) và cách sử dụng nó trong các tình huống thực tế. Hãy chú ý đến cách dùng động từ 'werden' kép trong câu bị động tương lai. Lắng nghe kỹ phần phát âm và luyện tập các câu thoại để làm quen với ngữ điệu. Ghi nhớ các cụm từ quan trọng và làm bài tập để củng cố kiến thức.
Bài khóa
Achtung, Jungs, in ein paar Minuten ist es soweit.
Chú ý nào, các chàng trai, vài phút nữa là đến lúc rồi.
Nghĩa sát: Chú ý, các chàng trai, trong vài phút nữa là đã đến lúc.
Unser Können wird dieses Mal auf eine harte Probe gestellt werden.
Lần này, khả năng của chúng ta sẽ bị thử thách nghiêm trọng.
Nghĩa sát: Khả năng của chúng ta lần này sẽ được đặt vào một thử thách khó khăn.
Nur keine Panik, Boss! Wir sind schließlich keine Anfänger!
Đừng hoảng loạn, sếp ơi! Rốt cuộc thì chúng ta đâu phải là người mới!
Nghĩa sát: Chỉ không hoảng loạn thôi, sếp! Chúng ta cuối cùng cũng không phải là người mới!
Ich weiß schon, aber heute haben wir es zum ersten Mal mit so hohen Tieren zu tun.
Tôi biết mà, nhưng hôm nay là lần đầu tiên chúng ta phải đối phó với những nhân vật quan trọng như vậy.
Nghĩa sát: Tôi biết rồi, nhưng hôm nay chúng ta có việc lần đầu tiên với những con thú cao cấp như vậy.
Es handelt sich immerhin um einige der wichtigsten und reichsten Vertreter aus Politik und Wirtschaft, die im ersten Stock versammelt sind.
Dù sao thì đây cũng là một số đại diện quan trọng và giàu có nhất trong giới chính trị và kinh tế, những người đang tập trung ở tầng một.
Nghĩa sát: Nó liên quan đến một số đại diện quan trọng và giàu có nhất từ chính trị và kinh tế, những người đang tập trung ở tầng một.
Es muss höchst professionell vorgegangen werden, wenn alles klappen soll, wie geplant.
Chúng ta phải tiến hành hết sức chuyên nghiệp nếu muốn mọi thứ diễn ra như kế hoạch.
Nghĩa sát: Nó phải được tiến hành hết sức chuyên nghiệp nếu mọi thứ nên thành công như kế hoạch.
Wird schon alles schief gehen!
Mọi thứ rồi sẽ ổn thôi!
Nghĩa sát: Sẽ rồi mọi thứ đi sai!
Mal nicht den Teufel an die Wand!
Đừng rủa sả gì cả!
Nghĩa sát: Đừng vẽ quỷ lên tường!
Also, zuerst wird 20 Sekunden vor Mitternacht von Karl der Strom abgestellt.
Vậy thì, trước hết, Karl sẽ tắt điện vào 20 giây trước nửa đêm.
Nghĩa sát: Vậy thì, trước hết, 20 giây trước nửa đêm điện sẽ được tắt bởi Karl.
Von den anderen werden die Türen bewacht und die Gäste in Schach gehalten.
Những người khác sẽ canh giữ cửa và kiểm soát khách mời.
Nghĩa sát: Bởi những người khác, các cửa sẽ được canh giữ và các vị khách được giữ trong tầm kiểm soát.
Erst auf mein Zeichen werden die Kerzen angezündet.
Chỉ khi có tín hiệu của tôi thì nến mới được thắp lên.
Nghĩa sát: Chỉ theo tín hiệu của tôi thì các ngọn nến mới được thắp sáng.
Dann wird schnell hintereinander mit der Torte in den Saal gelaufen,
Sau đó, mọi người sẽ chạy nhanh vào phòng với chiếc bánh, lần lượt từng người một,
Nghĩa sát: Sau đó, sẽ được chạy nhanh liên tiếp với chiếc bánh vào phòng,
und dabei wird von allen aus vollem Hals „Zum Geburtstag viel Glück, Herr Generaldirektor“ gesungen!
và trong lúc đó, tất cả sẽ hát to bài "Chúc mừng sinh nhật, Ngài Tổng giám đốc!"
Nghĩa sát: và trong lúc đó, bởi tất cả từ cổ họng đầy đủ sẽ được hát "Chúc mừng sinh nhật, Ngài Tổng giám đốc!"
Alles klar?
Mọi thứ rõ chưa?
Nghĩa sát: Tất cả rõ?
Ghi chú
Jungs
Là cách gọi thân mật của "die Jungen" (những chàng trai), tương đương với "các bạn" hoặc "các chàng trai" trong tiếng Việt. Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Es ist soweit
"Es ist soweit" có nghĩa là "đã đến lúc". Cụm từ này thường được dùng để báo hiệu rằng một việc gì đó sắp bắt đầu hoặc đã đến thời điểm thực hiện. Ví dụ: "Ich bin soweit" nghĩa là "Tôi đã sẵn sàng".
Câu bị động ở thì tương lai (Futur Passiv)
Để tạo câu bị động ở thì tương lai, ta dùng trợ động từ "werden" hai lần: một lần để tạo cấu trúc bị động và một lần như động từ nguyên thể. Ví dụ: "es wird gesungen werden" (sẽ có người hát). Trong các mệnh đề phụ, động từ chia sẽ đứng ở cuối câu: "Sie fragt, wann gesungen werden wird." (Cô ấy hỏi khi nào sẽ có người hát). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Đức thường dùng thì hiện tại để diễn tả tương lai nếu ngữ cảnh đã rõ ràng (ví dụ: "morgen", "nächstes Jahr").
Ich weiß schon
Cụm từ "Ich weiß schon" có nghĩa là "Tôi biết rồi" hoặc "Tôi biết rất rõ", thường dùng để nhấn mạnh rằng người nói đã hiểu rõ vấn đề.
Sich handeln um + Akkusativ
Động từ phản thân "sich handeln um" có nghĩa là "liên quan đến" hoặc "nói về". Ví dụ: "Worum handelt es sich?" (Việc này liên quan đến điều gì?). Khi đặt câu hỏi, ta dùng "wo-" kết hợp với giới từ theo sau động từ (ở đây là "um").
Der Stock / Das Stockwerk
"Der Stock" là cách nói ngắn gọn của "das Stockwerk" (tầng). Số nhiều là "die Stockwerke". Người Đức cũng dùng từ mượn tiếng Pháp "die Etage" (phát âm: "eh-tah-zhuh").
Schief gehen / Klappen
"Schief gehen" có nghĩa là "thất bại" hoặc "không suôn sẻ", trái nghĩa với "klappen" (thành công, suôn sẻ). Cụm từ "Wird schon schief gehen" thường được dùng với ý nghĩa ngược lại để cầu may, tương tự như "Đừng rủa sả" trong tiếng Việt.
Der Gast / Die Gäste
Số ít của "die Gäste" (những vị khách) là "der Gast" (vị khách).
Câu bị động để yêu cầu lịch sự
Câu bị động có thể được dùng để yêu cầu một cách lịch sự. Ví dụ: "Kinder, jetzt werden endlich die Hausaufgaben gemacht!" (Các con, bây giờ hãy làm bài tập đi!).
Hintereinander / Miteinander / Gegeneinander
Từ "hintereinander" (lần lượt) được tạo thành bằng cách thêm "einander" sau giới từ. Tương tự, ta có thể tạo các từ khác như "miteinander" (với nhau), "gegeneinander" (chống lại nhau).
Der Hals
"Der Hals" có nghĩa là "cổ" hoặc "cổ họng". Trong ngữ cảnh này, "aus vollem Hals" có nghĩa là "hát to hết cỡ".
Bài hát sinh nhật
Bài hát sinh nhật phổ biến ở Đức có giai điệu giống "Happy Birthday" nhưng lời bài hát là: "Zum Geburtstag viel Glück, zum Geburtstag viel Glück, alles Gute zum Geburtstag, zum Geburtstag viel Glück."
Generaldirektor
"Generaldirektor" là chức danh chỉ người đứng đầu một công ty, tương đương với "Tổng giám đốc" hoặc "Giám đốc điều hành".
Từ vựng
- die Jungs: các chàng trai, các bạn (thân mật)
- soweit: đến lúc, sẵn sàng
- das Können: khả năng, kỹ năng
- eine harte Probe: một thử thách khó khăn
- gestellt werden: được đặt ra, bị thử thách
- keine Panik: đừng hoảng loạn
- der Anfänger: người mới bắt đầu
- hohe Tiere: nhân vật quan trọng (nghĩa bóng)
- sich handeln um + Akk.: liên quan đến, nói về
- der Vertreter: đại diện
- die Politik: chính trị
- die Wirtschaft: kinh tế
- der Stock / das Stockwerk: tầng
- versammelt sein: được tập trung
- professionell vorgehen: tiến hành chuyên nghiệp
- klappen: thành công, suôn sẻ
- schief gehen: thất bại, không suôn sẻ
- den Teufel an die Wand malen: rủa sả, nói trước điều xui
- der Strom: điện
- abstellen: tắt (điện, nước)
- bewachen: canh giữ
- die Gäste: khách mời
- in Schach halten: kiểm soát, khống chế
- das Zeichen: dấu hiệu, tín hiệu
- die Kerze, -n: nến
- anzünden: thắp sáng
- hintereinander: lần lượt, liên tiếp
- die Torte, -n: bánh ngọt (có nhiều tầng)
- der Saal, Säle: phòng lớn, hội trường
- aus vollem Hals: hát to hết cỡ
- Zum Geburtstag viel Glück: Chúc mừng sinh nhật
- der Generaldirektor: Tổng giám đốc
Bài tập
① Es wird sicher klappen, ihr seid schließlich keine Anfänger!
Đáp án
Chắc chắn sẽ thành công thôi, rốt cuộc các bạn đâu phải là người mới!
② Seit heute Morgen wird das Hotel von der Polizei bewacht.
Đáp án
Từ sáng nay, khách sạn được cảnh sát canh giữ.
③ Von wem wird „Zum Geburtstag viel Glück“ gesungen? Von allen?
Đáp án
Ai sẽ hát bài "Chúc mừng sinh nhật"? Tất cả mọi người à?
④ Wenn professionell vorgegangen wird, kann nichts schief gehen.
Đáp án
Nếu tiến hành một cách chuyên nghiệp, sẽ không có gì thất bại cả.
⑤ Achtung, keine Panik! Der Strom wird in ein paar Minuten wieder angestellt werden.
Đáp án
Chú ý, đừng hoảng loạn! Điện sẽ được bật lại trong vài phút nữa.
① Lần đầu tiên, khả năng của anh ấy bị đặt vào một thử thách khó khăn.
... wurde ... auf eine ... Probe ...Đáp án
Zum ersten Mal – sein Können – harte – gestellt
② Bạn sống ở tầng nào? Tầng chín à? Vậy thì chúng ta sống chồng lên nhau!
In welchem ... wohnen Sie? Im neunten?
Dann wohnen wir ...!Đáp án
Stock – übereinander
③ Chúng ta đã sẵn sàng, cả gia đình đã tập trung: có thể bắt đầu hát được rồi.
Wir sind ..., die ganze Familie ist ...: es kann ...Đáp án
soweit – versammelt – gesungen werden
④ Khi điện bị tắt, mọi thứ sẽ không suôn sẻ.
Wenn der Strom ..., wird alles ...Đáp án
abgestellt wird – schief gehen
⑤ Này các bạn, chúng ta phải nói chuyện với nhau; các bạn biết rất rõ việc này liên quan đến điều gì mà, đúng không?
Also ..., wir müssen ... sprechen, ... schon, worum ..., nicht wahr?Đáp án
Jungs – miteinander – ihr wisst – es sich handelt
Cách học gợi ý
- guide
- dialogue
- pronunciation
- notes
- vocabulary
- exercises
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

