Wenn sie das gewusst hätte...
Bài học này tập trung vào cách sử dụng câu điều kiện loại 2 và 3 trong tiếng Đức (Konjunktiv II). Hãy chú ý đến cấu trúc câu, cách chia động từ và ngữ cảnh sử dụng. Luyện tập phát âm các từ khó như überhaupt, dran, Gedächtnis. Nghe kỹ các đoạn hội thoại và cố gắng hiểu nghĩa theo ngữ cảnh trước khi xem bản dịch.
Bài khóa
Herr Ober, wir würden gern zahlen!
Thưa bồi bàn, chúng tôi muốn thanh toán!
Nghĩa sát: Thưa ngài bồi bàn, chúng tôi muốn trả tiền!
Selbstverständlich, zahlen Sie getrennt oder zusammen?
Tất nhiên rồi, quý khách trả riêng hay chung ạ?
Nghĩa sát: Dĩ nhiên, quý khách trả riêng hay cùng nhau?
Zusammen.
Chung ạ.
Nghĩa sát: Cùng nhau.
Gut, ich bringe Ihnen die Rechnung sofort.
Vâng, tôi sẽ mang hóa đơn cho quý khách ngay.
Nghĩa sát: Tốt, tôi sẽ mang hóa đơn cho quý khách ngay lập tức.
Hör mal, es kommt überhaupt nicht in Frage, dass du schon wieder bezahlst.
Nghe này, không đời nào cậu lại trả tiền lần nữa đâu.
Nghĩa sát: Nghe này, chuyện cậu trả tiền lần nữa hoàn toàn không được đâu.
Heute bin ich dran, das war so unter uns ausgemacht.
Hôm nay đến lượt tôi, chúng ta đã thỏa thuận như vậy mà.
Nghĩa sát: Hôm nay đến lượt tôi, chúng ta đã đồng ý như vậy với nhau rồi.
Das ist mir neu.
Tôi mới nghe lần đầu đây.
Nghĩa sát: Điều đó mới đối với tôi.
Tue nicht so, als ob du das vergessen hättest, du hast doch sonst ein so gutes Gedächtnis!
Đừng giả vờ như cậu quên đi, bình thường cậu nhớ dai lắm mà!
Nghĩa sát: Đừng làm như thể cậu đã quên điều đó, cậu vốn có trí nhớ tốt lắm mà!
Ich schwöre dir, ich kann mich an nichts erinnern.
Tôi thề với cậu, tôi không nhớ gì cả.
Nghĩa sát: Tôi thề với cậu, tôi không thể nhớ gì cả.
Hätte ich das gewusst, dann hätte ich nichts gegessen und schon gar keinen Champagner getrunken!
Giá như tôi biết trước, tôi đã không ăn gì và càng không uống rượu sâm panh!
Nghĩa sát: Nếu tôi biết điều đó, tôi đã không ăn gì và nhất là không uống rượu sâm panh!
Das wäre schade gewesen, umso mehr als das Essen wirklich ausgezeichnet war, findest du nicht?
Thế thì tiếc lắm, nhất là khi đồ ăn thực sự rất ngon, cậu không nghĩ vậy sao?
Nghĩa sát: Điều đó sẽ là tiếc, nhất là vì đồ ăn thực sự tuyệt vời, cậu không thấy sao?
Hol’ dich der Teufel!
Quỷ sứ bắt cậu đi!
Nghĩa sát: Mong quỷ dữ bắt cậu đi!
Lieber nicht, sonst müsstest du allein zu Fuß nach Hause gehen!
Thôi đừng, không thì cậu sẽ phải đi bộ về nhà một mình đấy!
Nghĩa sát: Tốt hơn là không, nếu không cậu sẽ phải đi bộ về nhà một mình!
Ghi chú
Herr Ober
Cách gọi bồi bàn nam trong nhà hàng sang trọng. Không có dạng tương ứng cho nữ. Nếu phục vụ là nữ hoặc ở quán bình dân, chỉ cần nói Hallo, Entschuldigung hoặc vẫy tay. Trong nhà hàng thông thường, dùng Kellner (nam) hoặc Kellnerin (nữ).
überhaupt nicht
Cụm từ này nhấn mạnh sự phủ định, tương đương với "hoàn toàn không" hoặc "không đời nào". Ví dụ: Ich mag ihn überhaupt nicht = Tôi hoàn toàn không thích anh ta.
ich bin dran
Nghĩa là "đến lượt tôi", viết đầy đủ là ich bin an der Reihe. Thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ công việc hoặc trả tiền.
etwas ausmachen
Có nghĩa là "thỏa thuận" hoặc "đồng ý" điều gì đó. Ví dụ: einen Termin ausmachen = sắp xếp một cuộc hẹn. Tuy nhiên, das Licht ausmachen lại có nghĩa là "tắt đèn". Nghĩa của động từ thay đổi tùy theo tân ngữ đi kèm.
tun, als ob
Cấu trúc tun, als ob (hoặc tun, als) có nghĩa là "giả vờ như thể". Động từ theo sau ở Konjunktiv II. Ví dụ: Er tut, als ob er krank wäre = Anh ta giả vờ như bị ốm. Có thể rút gọn thành Er tut, als wäre er krank.
Câu điều kiện loại 3
Dùng để diễn tả một giả thiết không có thật trong quá khứ. Cấu trúc: Wenn + quá khứ hoàn thành (Plusquamperfekt), ... hätte/wäre + phân từ II. Ví dụ: Wenn ich das gewusst hätte, wäre ich nicht gekommen = Giá như tôi biết trước, tôi đã không đến. Có thể bỏ wenn và đảo động từ lên đầu: Hätte ich das gewusst, wäre ich nicht gekommen.
umso mehr als
Có nghĩa là "nhất là vì" hoặc "đặc biệt là vì". Ví dụ: Das wäre schade, umso mehr als das Essen gut war = Thế thì tiếc lắm, nhất là vì đồ ăn rất ngon.
Konjunktiv I
Konjunktiv I thường dùng trong văn viết trang trọng để tường thuật lại lời nói của người khác. Ví dụ: Er sagt, er habe wenig Zeit = Anh ấy nói anh ấy có ít thời gian. Ngoài ra, còn dùng trong câu mệnh lệnh gián tiếp như Hol’ dich der Teufel! (Quỷ sứ bắt cậu đi!). Động từ sein là ngoại lệ: sei (ich, er/sie/es), seien (wir, sie/Sie), seist (du).
Từ vựng
- der Ober: bồi bàn (nam, trong nhà hàng sang trọng)
- gern / würde gern: thích / muốn (lịch sự)
- getrennt / zusammen zahlen: trả riêng / trả chung
- überhaupt nicht: hoàn toàn không, không đời nào
- ausmachen: thỏa thuận, đồng ý (hoặc tắt đèn)
- dran sein: đến lượt
- tun, als ob: giả vờ như thể
- das Gedächtnis: trí nhớ
- schwören: thề
- schon gar nicht: nhất là không, càng không
- umso mehr als: nhất là vì, đặc biệt là vì
- der Teufel: quỷ dữ
- sonst: nếu không thì, bình thường
Bài tập
① Warte, wir dürfen nicht über die Straße gehen, die Ampel ist rot!
Đáp án
Đợi đã, chúng ta không được băng qua đường, đèn đỏ kìa!
② Wenn ich an Ihrer Stelle wäre, würde ich das nicht machen.
Đáp án
Nếu tôi ở vị trí của ông, tôi sẽ không làm điều đó.
③ Wenn sein Schutzengel nicht aufgepasst hätte, wäre er von dem Lastwagen überfahren worden.
Đáp án
Nếu thiên thần hộ mệnh của anh ấy không để ý, anh ấy đã bị xe tải cán chết rồi.
④ Er achtet kein Gesetz mehr! Er muss verrückt geworden sein!
Đáp án
Anh ta không còn tôn trọng luật pháp nào nữa! Chắc hẳn anh ta đã phát điên!
⑤ Worum geht es, bitte? – Sie sind bei Rot durchgefahren! – Ist das schlimm?
Đáp án
Xin hỏi chuyện gì vậy ạ? – Ông đã vượt đèn đỏ! – Có nghiêm trọng không?
1. Cô ấy thích đi chơi với anh ta, nhất là vì anh ta luôn gọi rượu sâm panh.
Đáp án
Sie geht gern mit ihm aus, umso mehr als er immer Champagner bestellt.
2. Thật tiếc nếu quỷ dữ bắt cậu đi.
Đáp án
Es wäre wirklich schade, wenn dich der Teufel holen würde.
3. Chúng ta có thể hẹn vào tuần sau không?
Đáp án
Könnten wir für nächste Woche einen Termin ausmachen?
4. Tại sao lúc nào cũng đến lượt tôi khi phải trả tiền?
Đáp án
Warum bin ich immer dran, wenn bezahlt werden muss?
5. Xin đừng giả vờ như thể ông không nhớ gì!
Đáp án
Bitte tun Sie nicht so, als ob Sie sich nicht erinnern würden!
Cách học gợi ý
- guide
- dialogue
- pronunciation
- notes
- vocabulary
- exercises
Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

