Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
überflüssig — Meaning: thừa thãi — BlauBerry
überflüssig
[ˈyːbɐˌflʏsɪç]
Adjective
Definitions
1
thừa thãi
- không cần thiết, vượt quá mức cần thiết
nicht nötig, über das notwendige Maß hinaus
Deine Kommentare finde ich
überflüssig
.
Tôi thấy những bình luận của anh là thừa thãi.
„Bei Prolaktinomen zeigt eine medikamentöse Therapie oft Erfolg und eine Operation ist
.“
Synonyms
entbehrlich
unnötig
unnütz
verzichtbar
überflüssig
Đối với u prolactin, liệu pháp dùng thuốc thường cho thấy hiệu quả và phẫu thuật là không cần thiết.
Adjective