Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
unnötig — Meaning: không cần thiết — BlauBerry
unnötig
[ˈʊnˌnøːtɪç]
Adjective
Definitions
1
không cần thiết
- không cần thiết, không cần phải có
nicht nötig
Das war doch vollkommen
unnötig
!
Điều đó hoàn toàn không cần thiết!
Synonyms
vermeidbar
überflüssig
Adjective