
quăng mạnh- ném mạnh một vật đi; cũng có thể chỉ việc di chuyển rất nhanh, lao vụt đi.
kräftig werfen; sich schnell bewegen
quét- dùng chổi để làm sạch, quét dọn bụi bẩn hoặc rác.
fegen
lóe sáng- phát ra ánh sáng mạnh trong thời gian rất ngắn, chợt sáng lên rồi tắt đi
kurz hell aufleuchten
chợt hiện- bất ngờ xuất hiện trong ý thức, trong trí óc hoặc ký ức
plötzlich ins Bewusstsein treten