das Abbaugebiet — Meaning: khu vực khai thác — BlauBerry
Abbaugebietdas
[ˈapbaʊ̯ɡəˌbiːt]NounPlural: Abbaugebiete
Definitions
1
khu vực khai thác- Khu vực nơi các nguyên liệu thô hoặc tài nguyên thiên nhiên được khai thác.
Gebiet, in dem Rohstoffe abgebaut werden
„Die Firma ist die erste, die das Rohstofflager in der Tiefsee kommerziell ausbeuten möchte, und dabei auch am weitesten technisch fortgeschritten. Ihr geplantes Abbaugebiet liegt in der Clarion-Clipperton-Zone, einem riesigen und besonders reichen Manganknollenfeld zwischen Mexiko und Hawaii.“
"Công ty này là công ty đầu tiên muốn khai thác thương mại mỏ tài nguyên ở biển sâu, đồng thời cũng là công ty tiến xa nhất về mặt kỹ thuật. Khu vực khai thác theo kế hoạch của họ nằm trong vùng Clarion-Clipperton, một bãi nốt mangan khổng lồ và đặc biệt giàu có giữa México và Hawaii."
„Die Menschheit ist hungrig nach Rohstoffen, und deshalb rücken neue Abbaugebiete wie in der Tiefsee in den Fokus.“
"Nhân loại đang khát nguyên liệu thô, và vì thế những khu vực khai thác mới như ở biển sâu đang trở thành tâm điểm chú ý."