

nhánh giâm- Phần hoặc chồi của cây mà từ đó có thể phát triển thành một cây mới.
Teil/Trieb einer Pflanze, aus dem sich eine neue Pflanze entwickeln kann
con cái- Người con, hậu duệ, thường được dùng một cách thân mật hoặc hài hước để chỉ con trai.
Nachkomme, Sohn
chi nhánh- Công ty con hoặc cơ sở trực thuộc của một doanh nghiệp hay tổ chức.
Tochterfirma, Zweigniederlassung
ngoại truyện- Tác phẩm như sách, phim, trò chơi điện tử hoặc loạt phim truyền hình được phát triển dựa trên một tác phẩm đã có trước đó.
ein Buch, ein Film, ein Videospiel oder eine Fernsehserie, welcher/welche/welches auf einer anderen Veröffentlichung beruht