Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Achteck — Meaning: hình bát giác — BlauBerry
Achteck
das
[ˈaxtˌʔɛk]
Noun
Plural: Achtecke
Definitions
1
hình bát giác
- hình hình học có tám góc
geometrische Figur mit acht Ecken
Das Stoppschild hat die Form eines
Achtecks
.
Biển báo dừng có hình dạng của một hình bát giác.
Synonyms
Oktagon
Oktogon
Noun