

quản trị- Sự quản lý, điều hành hoặc bộ máy điều hành; cũng dùng để chỉ chính phủ hay cơ quan hành pháp trong một số ngữ cảnh, dù nhiều khi là cách dùng dễ gây nhầm lẫn.
Verwaltung, Regierung, Exekutive (meist als inkorrekte Übersetzung für die US-amerikanische Regierung als so genannter falscher Freund; häufig auch in allgemeinen Konstruktionen im russischen Sprachraum vorkommend)
giáo vụ- Công tác quản lý và điều hành trong Giáo hội Công giáo, đặc biệt là việc xử lý các công việc hành chính của các cơ quan hoặc tổ chức Công giáo.
Verwaltung in der katholischen Kirche
quản trị- Việc quản lý, vận hành, bảo trì và hỗ trợ các hệ thống máy tính, mạng máy tính hoặc diễn đàn Internet.
Verwaltung, Pflege, Wartung und Betreuung von Computersystemen, Computernetzen, Internetforen