

góc phòng ngủ- khoảng không gian nhỏ thường được ngăn cách bằng rèm từ một phòng lớn hơn (thường là phòng ngủ chính), không có cửa sổ, có chỗ nằm ngủ, có dạng hốc tường hoặc phòng phụ dạng hốc
(zumeist durch einen Vorhang) von einem größeren Raum (zumeist dem eigentlichen Schlafraum) abgegrenzte, fensterlose Nische beziehungsweise nischenartiger Nebenraum mit Schlafgelegenheit
phòng phụ nhỏ- phòng phụ nhỏ, không có cửa sổ, tách ra từ một phòng lớn hơn
(von einem größeren Raum abgehender) kleiner, fensterloser Nebenraum
buồng ngủ trên xe- khu vực ngủ được ngăn cách, nằm phía sau hoặc phía trên buồng lái trong xe tải, xe RV (xe du lịch đa dụng) hoặc phương tiện tương tự
(in einem Lastkraftwagen, Wohnmobil oder dergleichen) hinter oder über dem Führerhaus befindlicher, abgeteilter Schlafbereich
góc riêng tư- nơi kín đáo, thầm kín, thường là điểm hẹn bí mật của các cặp đôi, người yêu nhau
intimer, verschwiegener Ort (als heimlicher Treffpunkt von Paaren, Verliebten)