

trợ cấp thất nghiệp- Khoản tiền do bảo hiểm thất nghiệp chi trả cho người thất nghiệp; một dạng trợ cấp xã hội.
das Geld, das die Arbeitslosenversicherung an Arbeitslose auszahlt; eine Sozialleistung
trợ cấp cơ bản- Khoản bảo đảm sinh hoạt cơ bản dành cho người đang tìm việc làm.
Grundsicherung für Arbeitsuchende
trợ cấp công dân- Khoản trợ cấp xã hội mang tên Bürgergeld, dùng để bảo đảm mức sống cơ bản cho người có nhu cầu hỗ trợ.
Bürgergeld