Um mehr über die militärische Stellung zu erfahren, sollten wir eine Drohne zur Aufklärung hinschicken.
Để biết thêm về vị trí quân sự, chúng ta nên gửi một máy bay không người lái đi trinh sát.
Die Aufklärung bezeichnet eine geistes- und kulturgeschichtliche Epoche, ist aber auch ein militärischer Fachausdruck. Manche Eltern machte der Begriff früher nervös und trieb ihnen die Schamröte ins Gesicht. Warum? Aufklärung hieß die ungeliebte Pflicht, den heranwachsenden Mädchen und Jungen beibringen zu müssen, dass es nicht der Storch war, der sie ins Haus gebracht hatte, sondern dass sie auf anderem Wege entstanden sind.
Aufklärung vừa là một thời kỳ lịch sử văn hóa và tư tưởng, nhưng cũng là một thuật ngữ chuyên môn quân sự. Trước đây, thuật ngữ này khiến một số phụ huynh lo lắng và làm họ đỏ mặt xấu hổ. Tại sao? Aufklärung là nhiệm vụ không mấy dễ chịu khi phải dạy cho các cô bé cậu bé đang lớn rằng không phải con cò đã mang chúng đến nhà, mà chúng được hình thành theo một cách khác.