das Augenglas — Meaning: kính mắt, kính — BlauBerry
Augenglasdas
[ˈaʊ̯ɡn̩ˌɡlas]NounPlural: Augengläser
Definitions
1
kính mắt- Vật hỗ trợ nhìn làm bằng thủy tinh, dùng để cải thiện hoặc điều chỉnh thị lực.
Sehhilfe aus Glas
„Andererseits passen sich auch die Religionen den Veränderungen an: Galt ein Augenglas im Mittelalter noch als Teufelswerk, tragen heuer auch Päpste eine Brille.“
Mặt khác, các tôn giáo cũng thích nghi với những thay đổi: nếu vào thời Trung cổ, kính mắt դեռ còn bị coi là sản phẩm của quỷ dữ, thì ngày nay ngay cả các giáo hoàng cũng đeo kính.