Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Bébé — Meaning: em bé — BlauBerry
Bébé
das
[beˈbeː]
Noun
Plural: Bébés
Definitions
1
em bé
- đứa trẻ còn rất nhỏ, thường là trẻ sơ sinh hoặc trẻ đang trong những năm đầu đời.
junges Kind
„In der Nacht auf Donnerstag ist an der Tür des Luzerner Kinderspitals ein
Bébé
abgegeben worden.“
Trong đêm rạng sáng thứ Năm, một em bé đã được để lại trước cửa Bệnh viện Nhi Lucerne.
Synonyms
Baby
Säugling
Noun