

con hoang- Con ngoài giá thú, đặc biệt là con của một người cha thuộc tầng lớp thượng lưu trong xã hội và một người mẹ thuộc tầng lớp thấp hơn.
uneheliches Kind, besonders eines gesellschaftlich hoch gestellten Vaters und einer Mutter aus niedrigerem Stand
tên khốn- Kẻ đáng khinh hoặc thằng khốn nạn
verabscheuter Mensch beziehungsweise Mistkerl
giống lai- Động vật hoặc thực vật được hình thành do lai giống giữa các giống nòi hoặc các loài
durch Rassen- oder Artenkreuzung entstandenes Tier oder entstandene Pflanze
chó lai- Chó^([1]) không có phả hệ, lai dạo phố
Hund^([1]) ohne Stammbaum, Promenadenmischung