das Beförderungsamt — Meaning: ngạch thăng chức — BlauBerry
Beförderungsamtdas
[bəˈfœʁdəʁʊŋsˌʔamt]NounPlural: Beförderungsämter
Definitions
1
ngạch thăng chức- vị trí hoặc ngạch công vụ theo pháp luật về công chức, nằm trên bậc thấp nhất và gắn với việc được thăng cấp hoặc bổ nhiệm lên bậc cao hơn
dienstrechtliche Stellung über der untersten Stufe
„Beförderungen aus dem funktionslosen Beförderungsamt der Studienrätin bzw. des Studienrats im Grund- bzw. im Hauptschuldienst werden gesondert geregelt.“
Việc thăng cấp từ ngạch thăng chức không gắn chức năng của nữ giáo viên trung học hoặc nam giáo viên trung học trong hệ thống trường tiểu học hoặc trường trung học cơ sở sẽ được quy định riêng.
„Die Bayerische Staatsregierung hat bisher immer darauf verwiesen, dass das Bundesland Bayern für die Einführung von Beförderungsämtern keine Zuständigkeit habe.“
Chính quyền bang Bayern từ trước đến nay luôn cho rằng bang Bayern không có thẩm quyền trong việc đưa vào áp dụng các ngạch thăng chức.