Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Buddel — Meaning: chai — BlauBerry
Buddel
die
[ˈbʊdl̩]
Noun
Plural: Buddeln
Definitions
1
chai
- Đồ đựng chất lỏng, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa; cách nói thông tục của “chai”.
Flasche
„Er hebt die
Buddel
und trinkt den Rest aus.“
Anh ta nhấc chai lên và uống hết phần còn lại.
Synonyms
Bouteille
Flasche
Pulle
Noun