Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Christ — Meaning: tín đồ Cơ Đốc giáo — BlauBerry
Christ
der
[kʁɪst]
Noun
Plural: Christen
Definitions
1
tín đồ Cơ Đốc giáo
- người theo đạo Cơ Đốc
Anhänger des Christentums
Christen
glauben an einen dreifaltigen Gott.
Những tín đồ Cơ Đốc tin vào một Chúa ba ngôi.
„Ihre Situation änderte sich nicht wesentlich, denn auch als
plagte Tilak sich und seine Frau mit denselben Entsagungen.“
Synonyms
Christenmensch
Antonyms
Atheist
Gottesleugner
Heide
Ketzer
Nichtchrist
More specific words (Hyponyms)
Adventist
Altgläubiger
Anglikaner
Baptist
Calvinist
Heidenchrist
Judenchrist
Katholik
+ 4 more
Christ
Tình cảnh của họ không thay đổi đáng kể, bởi vì ngay cả khi là một tín đồ Cơ Đốc, Tilak và vợ ông vẫn phải chịu đựng những sự từ bỏ giống nhau.
Noun