Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Dötz — Meaning: đầu — BlauBerry
Dötz
der
[dœt͡s]
Noun
Plural: Dötze
Definitions
1
đầu
- Phần cơ thể ở trên cổ, chứa não, mắt, tai, mũi và miệng.
Kopf
„Rammt euch vor allem in den
Dötz
ein, nichts anzurühren: weil ihr nachher alles haben werdet!“
Trước hết hãy ghi khắc vào đầu rằng đừng đụng vào bất cứ thứ gì: vì sau đó các người sẽ có tất cả!
Synonyms
Dach
Dez
Kopf
Nuss
Omme
Rübe
Noun