

dữ liệu- Tập hợp các giá trị đo được/thu được hoặc các số liệu thống kê về một đối tượng nào đó.
Sammlung ermittelter/gewonnener Messwerte oder auch statistischer Angaben zu etwas
thông tin có cấu trúc- Thông tin có cấu trúc
strukturierte Information
dữ liệu tính toán- Tập hợp thông tin có tính hữu ích về mặt toán học đối với một phép tính.
Bestand an Information, die mathematisch hilfreich für einen Rechenvorgang ist